oriya

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Oriya: Chỉ một thành viên của một dân tộcẤn Độ, sống chủ yếu ở bang Orissa (nay Odisha) các khu vực lân cận.
    • Ngôn ngữ Oriya: Một ngôn ngữ thuộc nhóm Magadha (một nhánh của ngữ hệ Ấn-Aryan), được người Oriya sử dụng ngôn ngữ chính thức của bang Orissa (Odisha), Ấn Độ.
dụ sử dụng
  • Người Oriya:

    • The Oriya have a rich cultural heritage. (Người Oriya một di sản văn hóa phong phú.)
    • Many Oriya live in the coastal regions of Odisha. (Nhiều người Oriya sốngcác vùng ven biển của Odisha.)
  • Ngôn ngữ Oriya:

    • Oriya is written in the Odia script. (Tiếng Oriya được viết bằng chữ viết Odia.)
    • She is learning Oriya to communicate with her relatives. ( ấy đang học tiếng Oriya để giao tiếp với người thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oriya literature": Văn học Oriya, một nền văn học phát triển mạnh mẽ với các tác phẩm thơ ca văn xuôi.

    • Oriya literature has a long tradition dating back to the 13th century. (Văn học Oriya một truyền thống lâu đời từ thế kỷ 13.)
  • "Oriya cuisine": Ẩm thực Oriya, nổi tiếng với các món ăn nhẹ nhàng, ít dầu mỡ.

    • Oriya cuisine is known for its use of rice and fish. (Ẩm thực Oriya nổi tiếng với việc sử dụng gạo .)
Biến thể từ gần giống
  • Odia (danh từ/tính từ): Một biến thể hiện đại chính thức hơn của "Oriya", thường được dùng để chỉ người, ngôn ngữ hoặc văn hóa của bang Odisha.
    • The Odia language is closely related to Bengali. (Tiếng Odia quan hệ gần gũi với tiếng Bengal.)
Từ đồng nghĩa
  • Odia: Từ đồng nghĩa hiện đại, được ưa chuộng trong các văn bản chính thức.
  • Utkaliya (ít phổ biến): Một tên gọi khác cho người Oriya, bắt nguồn từ tên cổ của vùng đất Utkal.
Các cụm từ liên quan
  • Oriya people: Người Oriya (nhóm dân tộc).

    • The Oriya people celebrate the festival of Rath Yatra. (Người Oriya tổ chức lễ hội Rath Yatra.)
  • Oriya language: Ngôn ngữ Oriya.

    • The Oriya language has its own unique script. (Ngôn ngữ Oriya hệ thống chữ viết riêng.)
Thành ngữ liên quan
  • "Speak Oriya like a native": Nói tiếng Oriya như người bản xứ, chỉ sự thông thạo ngôn ngữ.
    • After living in Odisha for years, he can speak Oriya like a native. (Sau nhiều năm sống ở Odisha, anh ấy có thể nói tiếng Oriya như người bản xứ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

oriya
A student reads a book written in Oriya.