oriya
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người Oriya: Chỉ một thành viên của một dân tộc ở Ấn Độ, sống chủ yếu ở bang Orissa (nay là Odisha) và các khu vực lân cận.
- Ngôn ngữ Oriya: Một ngôn ngữ thuộc nhóm Magadha (một nhánh của ngữ hệ Ấn-Aryan), được người Oriya sử dụng và là ngôn ngữ chính thức của bang Orissa (Odisha), Ấn Độ.
Ví dụ sử dụng
Người Oriya:
- The Oriya have a rich cultural heritage. (Người Oriya có một di sản văn hóa phong phú.)
- Many Oriya live in the coastal regions of Odisha. (Nhiều người Oriya sống ở các vùng ven biển của Odisha.)
Ngôn ngữ Oriya:
- Oriya is written in the Odia script. (Tiếng Oriya được viết bằng chữ viết Odia.)
- She is learning Oriya to communicate with her relatives. (Cô ấy đang học tiếng Oriya để giao tiếp với người thân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Oriya literature": Văn học Oriya, một nền văn học phát triển mạnh mẽ với các tác phẩm thơ ca và văn xuôi.
- Oriya literature has a long tradition dating back to the 13th century. (Văn học Oriya có một truyền thống lâu đời từ thế kỷ 13.)
"Oriya cuisine": Ẩm thực Oriya, nổi tiếng với các món ăn nhẹ nhàng, ít dầu mỡ.
- Oriya cuisine is known for its use of rice and fish. (Ẩm thực Oriya nổi tiếng với việc sử dụng gạo và cá.)
Biến thể và từ gần giống
- Odia (danh từ/tính từ): Một biến thể hiện đại và chính thức hơn của "Oriya", thường được dùng để chỉ người, ngôn ngữ hoặc văn hóa của bang Odisha.
- The Odia language is closely related to Bengali. (Tiếng Odia có quan hệ gần gũi với tiếng Bengal.)
Từ đồng nghĩa
- Odia: Từ đồng nghĩa hiện đại, được ưa chuộng trong các văn bản chính thức.
- Utkaliya (ít phổ biến): Một tên gọi khác cho người Oriya, bắt nguồn từ tên cổ của vùng đất Utkal.
Các cụm từ liên quan
Oriya people: Người Oriya (nhóm dân tộc).
- The Oriya people celebrate the festival of Rath Yatra. (Người Oriya tổ chức lễ hội Rath Yatra.)
Oriya language: Ngôn ngữ Oriya.
- The Oriya language has its own unique script. (Ngôn ngữ Oriya có hệ thống chữ viết riêng.)
Thành ngữ liên quan
- "Speak Oriya like a native": Nói tiếng Oriya như người bản xứ, chỉ sự thông thạo ngôn ngữ.
- After living in Odisha for years, he can speak Oriya like a native. (Sau nhiều năm sống ở Odisha, anh ấy có thể nói tiếng Oriya như người bản xứ.)