ore

/ɔ:/
Học thuật
Thân thiện
ore

A miner holds a piece of iron ore in his gloved hand.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quặng: Một loại đá hoặc khoáng chất tự nhiên chứa một hoặc nhiều kim loại giá trị, có thể được khai thác tinh chế để thu hồi kim loại.
    • Kim loại (nghĩa thơ ca, cổ): Kim loại nói chung, đặc biệt kim loại quý. Nghĩa này ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa "quặng"):
    • Iron ore is mined in many countries. (Quặng sắt được khai thácnhiều quốc gia.)
    • The company discovered a rich vein of copper ore. (Công ty đã phát hiện ra một mạch quặng đồng giàu có.)
    • Processing the ore to extract gold is a complex process. (Việc xử lý quặng để chiết xuất vàng một quy trình phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ore body": Thân quặng, một khối lượng đáng kể của khoáng sản giá trị.

    • Geologists mapped the entire ore body. (Các nhà địa chất đã lập bản đồ toàn bộ thân quặng.)
  • "Ore deposit": Mỏ quặng, nơi tập trung tự nhiên của quặng.

    • This region is known for its vast iron ore deposits. (Khu vực này nổi tiếng với các mỏ quặng sắt rộng lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ore-bearing (adj): Mang quặng, chứa quặng.

    • The ore-bearing rocks were transported to the mill. (Các tảng đá chứa quặng được vận chuyển đến nhà máy nghiền.)
  • Ore dressing (n): Sự làm giàu quặng, quá trình xử lý học quặng để tăng hàm lượng khoáng vật có ích.

    • Ore dressing is a crucial step before smelting. (Làm giàu quặng một bước quan trọng trước khi nấu chảy.)
Từ đồng nghĩa
  • Mineral ore: Quặng khoáng.
  • Metal-bearing rock: Đá chứa kim loại.
Lưu ý
  • Từ "ore" này (nghĩa quặng) hoàn toàn khác với đơn vị tiền tệ "øre" (một xu, 1/100 krone) của Đan Mạch, Na Uy Thụy Điển, mặc dù cách viết phát âm có thể tương tự. Ngữ cảnh sẽ giúp phân biệt rõ ràng.
ore

A miner holds a piece of iron ore in his gloved hand.

danh từ
  1. quặng
  2. (thơ ca) kim loại