orra
/'ɔrə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lẻ, không thành đôi, không thành bộ: Dùng để chỉ một vật đơn lẻ, không có phần còn lại của một cặp hoặc một bộ hoàn chỉnh.
- Thỉnh thoảng mới xảy ra: Chỉ sự việc, sự kiện không thường xuyên, chỉ xuất hiện vào những dịp nhất định.
- Linh tinh, thêm, phụ: Chỉ những thứ không chính thức, không thuộc về phần chính, hoặc được thêm vào một cách ngẫu nhiên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- I have an orra sock that lost its pair. (Tôi có một chiếc tất lẻ đã mất chiếc còn lại của nó.)
- His visits are orra, maybe once or twice a year. (Những chuyến thăm của anh ấy thỉnh thoảng mới có, có lẽ một hoặc hai lần một năm.)
- We keep the orra tools in this box. (Chúng tôi để những dụng cụ linh tinh trong chiếc hộp này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Orra job": Công việc linh tinh, việc vặt.
- He was given a few orra jobs to do around the office. (Anh ta được giao vài việc linh tinh để làm quanh văn phòng.)
"Orra time": Thời gian rảnh rỗi, thời gian không có việc gì cụ thể.
- I'll fix it in my orra time. (Tôi sẽ sửa nó vào lúc rảnh rỗi.)
Biến thể và từ gần giống
- Odd (adj): Lẻ, kỳ quặc. (Từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong tiếng Anh tổng quát).
- Occasional (adj): Thỉnh thoảng, không thường xuyên.
- Miscellaneous (adj): Linh tinh, hỗn tạp.
Từ đồng nghĩa
- Odd: Lẻ, kỳ lạ.
- Spare: Thừa, dự phòng.
- Incidental: Ngẫu nhiên, phụ.
Lưu ý về từ vựng
- Từ "orra" chủ yếu được sử dụng trong phương ngữ tiếng Anh Scotland (Ê-cốt). Trong tiếng Anh tổng quát, các từ như "odd", "occasional", hoặc "miscellaneous" thường được dùng phổ biến hơn để diễn đạt các ý nghĩa tương tự.
tính từ
- (Ê-cốt) lẻ (không thành đôi, không thành bộ...)
- thỉnh thoảng mới xảy ra
- linh tinh, thêm, ph