esq
/is'kwaiə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (viết tắt của "Esquire"):
- Một danh hiệu lịch sự, thể hiện sự tôn trọng, thường được đặt sau họ của một người đàn ông trong địa chỉ thư tín, đặc biệt là trong bối cảnh trang trọng hoặc pháp lý ở Anh. Nó không còn biểu thị một địa vị quý tộc cụ thể mà chủ yếu là một hình thức lịch sự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The letter was addressed to "John Smith, Esq." (Lá thư được gửi đến "John Smith, Esq.".)
- In formal correspondence, you might write "Robert Brown, Esq." instead of "Mr. Robert Brown". (Trong thư tín trang trọng, bạn có thể viết "Robert Brown, Esq." thay vì "Ngài Robert Brown".)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý: Tại Anh, "Esq." đôi khi được sử dụng một cách truyền thống bởi các luật sư nam và một số chuyên gia khác trong địa chỉ thư tín chính thức.
- Please send the documents to Arthur Phillips, Esq., of Phillips & Sons Solicitors. (Vui lòng gửi tài liệu đến Arthur Phillips, Esq., của công ty luật Phillips & Sons.)
Biến thể và từ gần giống
- Esquire (danh từ đầy đủ): Hình thức đầy đủ của từ viết tắt "Esq.".
- Mr. (danh từ): Một danh xưng phổ biến hơn, được đặt trước họ hoặc tên đầy đủ. "Mr." và "Esq." không dùng cùng lúc cho một người.
Lưu ý sử dụng
- "Esq." luôn được đặt sau họ của người đó và thường theo sau dấu phẩy.
- Không sử dụng đồng thời "Mr." và "Esq." (Ví dụ: "Mr. John Smith, Esq." là sai).
- Cách dùng này chủ yếu phổ biến trong tiếng Anh-Anh và có tính chất trang trọng, lịch sử. Trong tiếng Anh hiện đại phổ thông, đặc biệt là tiếng Anh-Mỹ, "Mr." được sử dụng phổ biến hơn nhiều.
danh từ, (viết tắt) Esq
- ông, ngài (viết đằng sau tên họ, trong cái địa chỉ đề trên thư)