esq

/is'kwaiə/
danh từ, (viết tắt) Esq
  1. ông, ngài (viết đằng sau tên họ, trong cái địa chỉ đề trên thư)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

esq
Mr. Darcy, Esq., receives guests at his country estate.