ourdir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • (Ngành dệt) Mắc, lờ (sợi): Hành động sắp xếp các sợi dọc trên khung cửi trước khi dệt vải.
    • (Văn chương) Dệt, đan: Hành động tạo ra một mạng lưới hoặc cấu trúc bằng cách đan các sợi lại với nhau, thường dùng trong ngữ cảnh thi ca.
    • (Nghĩa bóng) Sắp xếp, bố trí: Chuẩn bị hoặc sắp đặt các yếu tố, chi tiết một cách kỹ lưỡng để tạo nên một kế hoạch hoặc cấu trúc phức tạp.
    • (Nghĩa bóng) Âm mưu, bày mưu: Bí mật lập kế hoạch cho một hành động, thườngxấu xa hoặc bất hợp pháp.
  2. Nội động từ:

    • (Xây dựng) Trát vữa: Hành động phủ một lớp vữa lên tường hoặc bề mặt.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • Avant de tisser, il faut ourdir la chaîne sur le métier. (Trước khi dệt, phải mắc sợi dọc lên khung cửi.)
    • L'araignée ourdit sa toile avec patience. (Con nhện đan mạng của một cách kiên nhẫn.)
    • L'auteur a mis des mois à ourdir l'intrigue complexe de son roman. (Tác giả đã mất nhiều tháng để sắp xếp cốt truyện phức tạp cho cuốn tiểu thuyết của mình.)
    • Les conspirateurs ourdissaient un complot contre le gouvernement. (Những kẻ âm mưu đang bày mưu một âm mưu chống lại chính phủ.)
  • Nội động từ:

    • Le maçon ourdit le mur avant de le peindre. (Người thợ nề trát vữa lên bức tường trước khi sơn .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ourdir des trames": Dệt nên những mưu đồ (nghĩa bóng, văn chương).
    • Dans l'ombre, il ourdit des trames pour prendre le pouvoir. (Trong bóng tối, hắn dệt nên những mưu đồ để giành quyền lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Ourdissage (danh từ giống đực): Hành động mắc sợi; sự âm mưu.
    • L'ourdissage de la soie est une étape délicate. (Việc mắc sợi một công đoạn tinh tế.)
  • Ourdisseur/Ourdisseuse (danh từ): Người mắc sợi (trong xưởng dệt).
Từ đồng nghĩa
  • (Nghĩa dệt): Préparer la chaîne, monter la chaîne.
  • (Nghĩa bố trí): Préparer, combiner, agencer, tramer.
  • (Nghĩa âm mưu): Tramer, comploter, conspirer, machiner.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến với "ourdir".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "ourdir".

ngoại động từ
  1. (ngành dệt) mắc, lờ (sợi)
  2. (thơ ca) dệt đan
    • L'araignée ourdit sa toile
      con nhện đan (chăng)
  3. (nghĩa bóng) sắp xếp
    • Ourdir l'intrigue d'un drame
      sắp xếp tình tiết một vở kịch
  4. (nghĩa bóng) âm mưu
    • ourdir un soulèvement
      âm mưu một cuộc nổi dậy
nội động từ
  1. (xây dựng) trát vữa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ourdir"