outwore

/aut'weə/
Học thuật
Thân thiện
outwore

The child outwore his shoes before the school year ended.

Định nghĩa
  1. Động từ (Quá khứ đơn của "outwear"):
    • Dùng lâu hơn, bền hơn (ai/cái ): Hành động sử dụng một thứ đó trong thời gian dài hơn hoặc làm cho bền hơn so với một thứ khác.
    • Làm kiệt sức, làm (ai) không chịu đựng được nữa: Hành động làm cho ai đó hoàn toàn mệt mỏi, kiệt quệ về thể chất hoặc tinh thần.
    • Chịu đựng suốt (khoảng thời gian): Hành động trải qua hoặc chịu đựng một khoảng thời gian khó khăn cho đến khi kết thúc.
dụ sử dụng
  • Dùng lâu hơn, bền hơn:
    • My old boots outwore three pairs of his newer ones. (Đôi bốt của tôi dùng bền hơn ba đôi bốt mới hơn của anh ta.)
    • This fabric is designed to outwear its competitors. (Loại vải này được thiết kế để bền hơn các đối thủ cạnh tranh.)
  • Làm kiệt sức:
    • The long journey outwore the children. (Chuyến đi dài đã làm kiệt sức trẻ.)
    • Her constant complaints finally outwore my patience. (Những lời phàn nàn liên tục của ấy cuối cùng đã làm cạn kiệt sự kiên nhẫn của tôi.)
  • Chịu đựng suốt:
    • They outwore the storm in a small cave. (Họ đã chịu đựng suốt cơn bão trong một hang động nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Outwear one's welcome": Ở lại lâu đến mức không còn được chào đón nữa, trở nên phiền toái.
    • He stayed for two weeks and completely outwore his welcome. (Anh ta ở lại hai tuần hoàn toàn hết sạch sự chào đón.)
Biến thể từ liên quan
  • Outwear (v - nguyên thể): Dùng lâu hơn, làm kiệt sức.
  • Outworn (v - quá khứ phân từ / adj): Đã dùng đến hỏng, đã kỹ; lỗi thời.
    • Outworn shoes (Những đôi giày đã hỏng).
    • Outworn traditions (Những truyền thống lỗi thời).
  • Wear out (phrasal verb): Làm mòn, dùng hỏng; làm kiệt sức.
    • To wear out a battery (Làm hỏng pin).
    • To wear someone out (Làm ai đó kiệt sức).
Từ đồng nghĩa
  • Outlast: Tồn tại lâu hơn, bền hơn.
  • Outlive: Sống lâu hơn; tồn tại lâu hơn.
  • Exhaust: Làm kiệt sức, làm cạn kiệt.
  • Weary: Làm mệt mỏi, làm chán ngán.
Lưu ý
  • "Outwore" dạng động từ bất quy tắc. Nguyên thể "outwear", quá khứ đơn "outwore", quá khứ phân từ "outworn".
  • Nghĩa "dùng lâu hơn" thường được dùng trong so sánh về độ bền của đồ vật.
  • Nghĩa "làm kiệt sức" thường áp dụng cho sức chịu đựng về thể chất hoặc các phẩm chất trừu tượng như sự kiên nhẫn, lòng nhiệt tình.
outwore

The child outwore his shoes before the school year ended.

ngoại động từ outwore, outworn
  1. bền hơn, dùng được lâu hơn
  2. dùng , dùng hỏng
  3. làm kiệt sức, làm (ai) không chịu đựng được nữa
  4. chịu đựng suốt (khoảng thời gian...)

Từ gần giống