oviedo

oviedo

Oviedo is a beautiful city with historic buildings and green parks.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Thành phố Oviedo: Một thành phốtây bắc Tây Ban Nha, gần dãy núi Cantabrian. Đây thủ phủ của vùng Asturias nổi tiếng với kiến trúc lịch sử, đặc biệt các nhà thờ theo phong cách La .

dụ sử dụng
  • (Oviedo nổi tiếng với khu phố cổ xinh đẹp Nhà thờ San Salvador.)
  • (Nhiều du khách ghé thăm Oviedo để khám phá các nhà thờ tiền La .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The University of Oviedo": Đại học Oviedo, một trường đại học công lập danh tiếng tại thành phố này.
    • She studied economics at the University of Oviedo. ( ấy học kinh tế tại Đại học Oviedo.)
  • "Oviedo cider": Rượu táo Oviedo, một đặc sản địa phương.
    • You should try the traditional Oviedo cider when you visit. (Bạn nên thử rượu táo truyền thống của Oviedo khi ghé thăm.)
Biến thể từ gần giống
  • Asturias (danh từ riêng): Vùng Asturias, nơi Oviedo thủ phủ.
    • Asturias is a region in northern Spain. (Asturias một vùngmiền bắc Tây Ban Nha.)
  • Oviedan (danh từ): Người dân Oviedo (ít dùng).
    • The Oviedans are proud of their cultural heritage. (Người dân Oviedo tự hào về di sản văn hóa của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp "Oviedo" tên địa danh cụ thể. Có thể thay thế bằng cụm từ: thành phố Oviedo hoặc thủ phủ của Asturias.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "Oviedo" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "To be from Oviedo": Chỉ nguồn gốc xuất xứ.
    • He is from Oviedo, so he knows the best cider bars. (Anh ấy đến từ Oviedo, nên anh ấy biết các quán rượu táo ngon nhất.)