oxygen

/'ɔksidʤən/
Học thuật
Thân thiện
oxygen

A scuba diver breathes oxygen from a tank.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Oxy: Một nguyên tố hóa học, chất khí không màu, không mùi, không vị, cần thiết cho sự sống của hầu hết các sinh vật cho quá trình đốt cháy. Ký hiệu hóa học O.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Plants produce oxygen during photosynthesis. (Thực vật tạo ra oxy trong quá trình quang hợp.)
    • The diver carried a tank of oxygen. (Thợ lặn mang theo một bình oxy.)
    • Water is a compound of hydrogen and oxygen. (Nước một hợp chất của hydro oxy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oxygen mask": Mặt nạ oxy (một thiết bị cung cấp oxy, thường dùng trong máy bay hoặc y tế).

    • In an emergency, oxygen masks will drop from the ceiling. (Trong trường hợp khẩn cấp, mặt nạ oxy sẽ rơi xuống từ trần máy bay.)
  • "Oxygen tank" (hoặc "oxygen cylinder"): Bình oxy.

    • The patient needs an oxygen tank to help with breathing. (Bệnh nhân cần một bình oxy để hỗ trợ hô hấp.)
  • "Oxygen level": Nồng độ oxy.

    • The doctor checked the oxygen level in my blood. (Bác sĩ kiểm tra nồng độ oxy trong máu của tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Oxygenate (động từ): Cung cấp oxy, làm giàu oxy.

    • The machine oxygenates the blood. (Máy móc cung cấp oxy cho máu.)
  • Oxygenation (danh từ): Sự cung cấp oxy, sự oxy hóa.

    • Good oxygenation is vital for brain function. (Việc cung cấp oxy tốt rất quan trọng cho chức năng não.)
  • Oxy- (tiền tố): Liên quan đến oxy.

    • Oxyacetylene (khí oxy-axetylen dùng để hàn), Oxymoron (phép nghịch hợp, một từ ghép nguồn gốc từ các yếu tố mâu thuẫn).
Từ đồng nghĩa
  • O2: Công thức phân tử của khí oxy.
  • Element 8: Nguyên tố số 8 trong bảng tuần hoàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với danh từ "oxygen")

Thành ngữ liên quan
  • "To be on oxygen": Đang phải sử dụng oxy y tế (thường qua mặt nạ hoặc ống thông mũi).

    • After the surgery, my grandfather was on oxygen for a few days. (Sau ca phẫu thuật, ông tôi phải thở oxy vài ngày.)
  • "To get/give someone a breath of fresh air/oxygen": (Nghĩa bóng) Mang lại cảm giác mới mẻ, phấn chấn.

    • Her innovative ideas were a breath of fresh oxygen for the old company. (Những ý tưởng đổi mới của ấy như một luồng khí oxy mới cho công ty kỹ.)
oxygen

A scuba diver breathes oxygen from a tank.

danh từ
  1. (hoá học) Oxy