O
/ou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Chữ cái O: Chữ cái thứ 15 trong bảng chữ cái tiếng Anh (Roman alphabet).
- Hình O, hình tròn: Một hình dạng tròn, giống như chữ O viết hoa.
- Nhóm máu O: Một nhóm máu trong hệ thống phân loại ABO, trong đó các tế bào hồng cầu không mang kháng nguyên A hay B.
Thán từ:
- Ôi, ồ, chà: Một từ dùng để biểu lộ cảm xúc mạnh mẽ như ngạc nhiên, đau đớn, mong muốn, hoặc để gọi ai đó. (Lưu ý: Trong văn viết, "o" thường không có dấu phẩy theo sau, khác với "oh").
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The word "book" starts with the letter 'o'? No, it starts with 'b'. (Từ "book" bắt đầu bằng chữ 'o'? Không, nó bắt đầu bằng chữ 'b'.)
- She drew a perfect o on the paper. (Cô ấy vẽ một hình o hoàn hảo trên giấy.)
- People with blood type o are often called universal donors. (Người có nhóm máu o thường được gọi là người cho máu phổ thông.)
Thán từ:
- O dear, I've made a mistake! (Ôi trời, tôi đã mắc lỗi rồi!)
- O how beautiful this sunset is! (Ôi, cảnh hoàng hôn này đẹp làm sao!)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong thơ ca và văn học cổ điển: "O" thường được sử dụng như một lời kêu gọi trang trọng hoặc để bày tỏ cảm xúc mãnh liệt.
- "O Romeo, Romeo! wherefore art thou Romeo?" ("Hỡi Romeo, Romeo! Sao người lại là Romeo?" - Shakespeare)
Biến thể và từ gần giống
- Oh: Một thán từ phổ biến hơn với nghĩa tương tự "o", nhưng trong văn viết thường có dấu phẩy theo sau (ví dụ: ).
- Zero: Số không, thường có hình dạng tròn giống chữ O.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (hình dạng): Circle (hình tròn), ring (vòng tròn).
- Thán từ: Alas (than ôi), wow (wow), ah (a).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho từ này)
Thành ngữ liên quan
- O'clock: Chỉ giờ (viết tắt của "of the clock").
- It's three o'clock. (Bây giờ là ba giờ.)
- O dear / Oh dear: Ôi trời, thể hiện sự lo lắng, ngạc nhiên hoặc thất vọng nhẹ.
- O dear, I think I've lost my keys. (Ôi trời, tôi nghĩ tôi đã làm mất chìa khóa rồi.)
danh từ, số nhiều Os, O's, Oes
- o
- hình O, hình tròn
thán từ
- (như) oh (sau o không có dấu phẩy; sau oh có dấu phẩy)
- o how tired I am!chà, tôi mệt làm sao!