O

/ou/
danh từ, số nhiều Os, O's, Oes
  1. o
  2. hình O, hình tròn
thán từ
  1. (như) oh (sau o không dấu phẩy; sau oh dấu phẩy)
    • o how tired I am!
      chà, tôi mệt làm sao!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "O"