oyabun
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người giám sát người Nhật: "oyabun" là một thuật ngữ tiếng Nhật, dùng để chỉ một người giám sát, người đứng đầu hoặc người có quyền lực trong một tổ chức, đặc biệt là trong các nhóm xã hội truyền thống hoặc các băng đảng (yakuza). Từ này mang hàm ý về mối quan hệ cha-con (oyabun-kobun) dựa trên lòng trung thành và trách nhiệm.
Ví dụ sử dụng
- (Người oyabun của tổ chức đã đưa ra mọi quyết định quan trọng.)
- (Trong yakuza, người oyabun được kính trọng và sợ hãi bởi cấp dưới của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "oyabun-kobun relationship": mối quan hệ cha-con, mô tả cấu trúc quyền lực trong các tổ chức Nhật Bản, nơi oyabun đóng vai trò như người cha bảo vệ và hướng dẫn kobun (con).
- The oyabun-kobun relationship is central to understanding traditional Japanese social hierarchies. (Mối quan hệ oyabun-kobun là trung tâm để hiểu về hệ thống cấp bậc xã hội truyền thống Nhật Bản.)
Biến thể và từ gần giống
- Oyabun (danh từ): không có biến thể phổ biến, nhưng trong tiếng Nhật, từ này có thể được viết bằng kanji là 親分.
- Kobun (danh từ): người con, cấp dưới trong mối quan hệ oyabun-kobun.
Từ đồng nghĩa
- Người đứng đầu: chỉ một người lãnh đạo hoặc quản lý.
- Người giám sát: tương tự như "supervisor" trong tiếng Anh, nhưng mang sắc thái Nhật Bản hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "oyabun" vì từ này là danh từ riêng trong văn hóa Nhật.
Thành ngữ liên quan
- "To be the oyabun": là người đứng đầu, người có quyền lực tối cao.
- In that gang, he is the oyabun, and no one dares to challenge him. (Trong băng đảng đó, anh ta là oyabun, và không ai dám thách thức anh ta.)