ozaena
Định nghĩa
Danh từ:
- Bệnh thối mũi mãn tính: "ozaena" là một bệnh mãn tính ở mũi, đặc trưng bởi dịch mũi có mùi hôi thối và sự teo đi của các cấu trúc bên trong mũi.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc bệnh thối mũi mãn tính sau khi phàn nàn về mùi hôi thối dai dẳng từ mũi.)
- (Bệnh thối mũi mãn tính có thể gây khó chịu đáng kể và xấu hổ trong giao tiếp xã hội vì mùi hôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ozaena" thường được dùng trong ngữ cảnh y học chuyên khoa tai mũi họng, mô tả một dạng viêm mũi teo mãn tính.
- Chronic ozaena requires long-term management with nasal irrigations and antibiotics. (Bệnh thối mũi mãn tính cần được quản lý lâu dài bằng phương pháp rửa mũi và kháng sinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Ozaenic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến bệnh thối mũi mãn tính.
- The ozaenic discharge was examined under a microscope. (Dịch mũi có liên quan đến bệnh thối mũi mãn tính đã được kiểm tra dưới kính hiển vi.)
Từ đồng nghĩa
- Atrophic rhinitis: viêm mũi teo (một thuật ngữ y khoa khác mô tả cùng một tình trạng).
- Chronic fetid rhinitis: viêm mũi hôi thối mãn tính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ cụ thể cho "ozaena" vì đây là thuật ngữ y học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "ozaena" do tính chuyên môn cao của từ này.