ozena

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh ozena: Một bệnh mãn tính của mũi, đặc trưng bởi dịch mũi mùi hôi thối teo các cấu trúc bên trong mũi. Đây một thuật ngữ y khoa chuyên ngành.
dụ sử dụng
  • (Ozena often causes discomfort for patients due to the unpleasant odor from the nose.)
  • (Diagnosing ozena relies on clinical symptoms and nasal endoscopy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ozena" thường được dùng trong bối cảnh y học, đặc biệt trong chuyên khoa tai mũi họng.
    • Bệnh nhân bị ozena cần điều trị lâu dài để kiểm soát triệu chứng. (Patients with ozena require long-term treatment to control symptoms.)
Biến thể từ gần giống
  • Ozenous (tính từ): liên quan đến ozena hoặc các đặc tính của ozena.
    • Các biến đổi ozenous trong niêm mạc mũi có thể dẫn đến teo . (Ozenous changes in the nasal mucosa can lead to tissue atrophy.)
Từ đồng nghĩa
  • Viêm mũi teo mùi hôi: Một tên gọi khác của ozena trong y học, nhấn mạnh vào tình trạng teo mùi hôi.
    • Viêm mũi teo mùi hôi một dạng ozena điển hình. (Atrophic rhinitis with foul odor is a typical form of ozena.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "ozena" do đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "ozena" do từ này ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "ozena"

ozena
A patient with ozena visits a doctor for a nasal examination.