oïdie

Học thuật
Thân thiện
oïdie

Le jardinier traite les feuilles de vigne contre l'oïdie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái (Thực vật học):
    • Bào tử phấn: Một loại bệnh thực vật do nấm gây ra, thường xuất hiện dưới dạng một lớp phấn trắng như bột trên bề mặt , thân hoặc quả của cây.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'oïdie est une maladie cryptogamique fréquente sur les rosiers. (Bào tử phấnmột bệnh nấm phổ biến trên cây hoa hồng.)
    • Le vignoble a été traité contre l'oïdie. (Vườn nho đã được xửđể phòng trừ bệnh bào tử phấn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh nông nghiệp làm vườn, "oïdie" thường được nhắc đến như một đối tượng cần phòng trừ.
    • La lutte contre l'oïdie est essentielle en agriculture biologique. (Việc phòng trừ bệnh bào tử phấnđiều cần thiết trong nông nghiệp hữu cơ.)
Biến thể từ gần giống
  • Oïdium (danh từ giống đực): Đâymột từ đồng nghĩa trực tiếp, cũng dùng để chỉ cùng một loại bệnh nấm phấn trắng. Trong nhiều ngữ cảnh, hai từ này có thể thay thế cho nhau.
    • L'oidium du chêne. (Bệnh phấn trắng trên cây sồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Maladie du blanc (cụm danh từ): Bệnh phấn trắng. Đâytên gọi thông thường dựa trên biểu hiện của bệnh.
  • Blanc (danh từ, trong ngữ cảnh này): Cách gọi tắt của "maladie du blanc".
Thông tin bổ sung
  • Bệnh "oïdie" do các loại nấmsinh chuyên biệt gây ra, ví dụ phổ biếnhoặc đối với nhiều loại cây.
  • Dấu hiệu đặc trưnglớp phủ màu trắng xám, giống như bột hoặc phấn, sau đó có thể chuyển sang màu nâu khiến bị khô, biến dạng.
oïdie

Le jardinier traite les feuilles de vigne contre l'oïdie.

  1. (thực vật học) bào tử phấn