pâtir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Chịu khổ, chịu đựng, bị thiệt hại ( một điều đó): Diễn tả việc phải gánh chịu hậu quả tiêu cực, đau khổ hoặc tổn thất do một nguyên nhân nào đó gây ra.
    • (Văn học) Sống kham khổ, thiếu thốn: Chỉ một cuộc sống nghèo khó, thiếu thốn có thể đangtrong hoàn cảnh không đến nỗi.
    • (Văn học) Đình đốn, suy sụp (về công việc, thương mại): Dùng để miêu tả tình trạng hoạt động kinh doanh, công việc bị trì trệ, không phát triển.
Ví dụ sử dụng
  • (Công ty chịu thiệt hại cuộc khủng hoảng kinh tế.)
  • (Cây cối bị ảnh hưởng/khô héo thiếu nước.)
  • (Danh tiếng của anh ta đã bị tổn hại vụ bê bối này.)
  • (Anh ấy chịu thiệt thòi thiếu kinh nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pâtir de": Cấu trúc phổ biến nhất, có nghĩa là "chịu khổ/chịu thiệt ".
    • Les habitants pâtissent de la pollution sonore. (Cư dân phải chịu đựng ô nhiễm tiếng ồn.)
  • "faire pâtir quelqu'un": (Ít dùng hơn) Làm cho ai đó phải chịu đựng, gây khổ cho ai.
    • Il ne faut pas faire pâtir les autres de nos problèmes. (Không nên làm cho người khác phải chịu đựng vấn đề của chúng ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Pâtissant (adj): (Hiếm gặp) gây đau khổ, gây thiệt hại.
  • Souffrir (de) (v): Đồng nghĩa gần nhất, cũng có nghĩachịu đựng, chịu khổ điều . Tuy nhiên, "souffrir" mạnh hơn về mặt cảm xúc thể xác, trong khi "pâtir" thường thiên về hậu quả khách quan hoặc sự suy giảm.
  • Subir (v): Chịu đựng, gánh chịu (một điều tiêu cực). "Subir" nhấn mạnh vào việc bị động tiếp nhận, còn "pâtir" nhấn mạnh vào hậu quả/hiệu ứng tiêu cực.
Từ đồng nghĩa
  • Souffrir (de): chịu đựng, đau khổ ().
  • Subir (les conséquences): gánh chịu (hậu quả).
  • Être victime de: là nạn nhân của.
  • Être pénalisé par: bị thiệt hại/trừng phạt bởi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • "Pâtir de"cấu trúc duy nhất cố định, hoạt động như một cụm động từ. luôn đòi hỏi đối tượng gây ra sự thiệt hại đi kèm.
    • La qualité pâtit de la rapidité de production. (Chất lượng bị ảnh hưởng bởi tốc độ sản xuất.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng động từ "pâtir". Tuy nhiên, ý tưởng "chịu thiệt" thường được diễn đạt qua các thành ngữ khác như "faire les frais de" (gánh chịu hậu quả của).
nội động từ
  1. khổ ()
    • pâtir de l'injustice
      khổ sự bất công
  2. (văn học) sống kham khổ
    • L'avare pâtit au milieu de ses richesses
      kẻ hà tiện sống kham khổ giữa của cải của mình
  3. (văn học) đình đốn, suy sụp
    • Les affaires pâtissent
      công việc đình đốn