péager

Học thuật
Thân thiện
péager

Le péager collecte le péage à la barrière.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nhân viên thu thuế cầu đường: Người làm việc tại trạm thu phí (trạm thu tiền khi qua cầu hoặc đường cao tốc), nhiệm vụ thu tiền phí từ người sử dụng phương tiện giao thông.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le péager nous a souri quand nous avons payé le péage. (Nhân viên thu phí đã mỉm cười với chúng tôi khi chúng tôi trả tiền phí.)
    • Il travaille comme péager sur l'autoroute. (Anh ấy làm việc như một nhân viên thu phí trên đường cao tốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "poste de péager": vị trí/văn phòng của nhân viên thu phí.
    • La cabine du péager est climatisée. (Buồng làm việc của nhân viên thu phí có điều hòa không khí.)
Biến thể từ gần giống
  • Péage (danh từ): trạm thu phí, lệ phí qua đường/cầu.
    • Nous approchons du péage. (Chúng tôi đang tiến gần đến trạm thu phí.)
Từ đồng nghĩa
  • Agent de péage: nhân viên trạm thu phí.
  • Percepteur de péage: người thu thuế phí.
péager

Le péager collecte le péage à la barrière.

danh từ
  1. nhân viên thu thuế cầu đường