pérot

Học thuật
Thân thiện
pérot

Un forestier mesure un pérot dans la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Lâm nghiệp) Cây gấp đôi tuổi khai thác: Một cây trong rừngtuổi đời gấp đôi tuổi khai thác được quy định cho khu vực đó. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành trong quảnlâm nghiệp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Dans cette forêt aménagée, on laisse systématiquement quelques pérots par hectare pour assurer la régénération naturelle. (Trong khu rừng được quy hoạch này, người ta hệ thống để lại một vài cây gấp đôi tuổi khai thác trên mỗi hecta để đảm bảo sự tái sinh tự nhiên.)
    • Le forestier a marqué les pérots qui ne seront pas coupés lors de la prochaine coupe. (Nhân viên kiểm lâm đã đánh dấu những cây gấp đôi tuổi khai thác sẽ không bị đốn hạ trong đợt khai thác tới.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ chuyên ngành: "Pérot" là một thuật ngữ kỹ thuật, hầu như chỉ được sử dụng trong lĩnh vực lâm nghiệp quảnrừng. không phải là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Giống đực: Là danh từ giống đực, nên các mạo từ tính từ đi kèm phảidạng giống đực (le pérot, un vieux pérot).
Biến thể từ liên quan
  • Pérotte (n.f): Dạng giống cái, có thể dùng để chỉ một cây thuộc loại này, mặc dù ít phổ biến hơn.
  • Arbre de réserve (n.m): Cây để lại, cây bảo tồn. Đâymột cụm từ có nghĩa rộng hơn, có thể bao hàm "pérot".
  • Tire et aire (n.m): Một hệ thống quảnrừng khác, trong đó "pérot" là một khái niệm then chốt.
pérot

Un forestier mesure un pérot dans la forêt.

danh từ giống đực
  1. (lâm nghiệp) cây gấp đôi tuổi khai thác