pêcher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Câu, đánh (cá): Hành động bắt cá bằng dụng cụ như cần câu hoặc lưới.
- Vớt: Hành động lấy một vật gì đó từ dưới nước lên.
- (Thân mật) Moi ra, lượm được: Cách nói thân mật, chỉ việc kiếm được hoặc lấy được một thứ gì đó (thường là bất ngờ hoặc khó khăn).
Nội động từ:
- Câu cá, đánh cá: Tham gia vào hoạt động câu cá.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Pêcher des poissons. (Câu cá, đánh cá.)
- Pêcher un cadavre. (Vớt một xác chết.)
- Où as-tu pêché ce costume? (Cậu moi bộ quần áo ấy ở đâu ra thế?)
Nội động từ:
- Il aime pêcher le dimanche. (Anh ấy thích đi câu cá vào Chủ nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pêcher en eau trouble": (Thành ngữ) Câu cá trong nước đục, nghĩa bóng là lợi dụng tình huống hỗn loạn, rối ren để trục lợi.
- Ce politicien profite de la crise pour pêcher en eau trouble. (Chính trị gia này lợi dụng cuộc khủng hoảng để trục lợi.)
Biến thể và từ gần giống
Pêche (danh từ giống cái): Sự câu cá; quả đào.
- La pêche est un loisir tranquille. (Câu cá là một thú tiêu khiển yên tĩnh.)
- Je mange une pêche. (Tôi đang ăn một quả đào.)
Pêcheur/Pêcheuse (danh từ): Người đi câu cá.
- Les pêcheurs sont rentrés au port. (Những người đánh cá đã trở về cảng.)
Lưu ý quan trọng
- Pêcher (động từ, nghĩa "câu cá") và pécher (động từ, nghĩa "phạm tội") là hai từ hoàn toàn khác nhau. Sự khác biệt nằm ở dấu sắc () và dấu sắc trên chữ 'e' đầu ().
- Il ne faut pas pêcher le poisson dans cette zone protégée. (Không được câu cá ở khu vực được bảo vệ này.)
- Selon la religion, il ne faut pas pécher. (Theo tôn giáo, không được phạm tội.)
{{pêcher}}
danh từ giống đực
- (thực vật học) cây đào
ngoại động từ
- câu, đánh (cá...)
- Pêcher des poissonscâu cá, đánh cá
- vớt
- Pêcher un cadavrevớt một xác chết
- (thân mật) moi ra, lượm được
- Où as -tu pêché ce costume?Cậu moi bộ quần áo ấy ở đâu ra thế?
nội động từ
- câu cá, đánh cá
- pêcher en eau troublexem eau
- Péché, pécher.