pagad

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): - Pagad (viết tắt của People Against Gangsterism and Drugs - Người dân chống lại tội phạm băng đảng ma túy): Đây tên gọi của một tổ chức khủng bố hoạt động tại Nam Phi, được thành lập vào năm 1996. Ban đầu, tổ chức này được hình thành với mục đích chống lại các trùm ma túy tội phạm băng đảng, nhưng sau đó đã phát triển thành một nhóm dân quân tự phát (vigilante group) với quan điểm chống phương Tây. Pagad liên hệ chặt chẽ với nhóm Qibla được cho mối quan hệ với các phần tử Hồi giáo cực đoanTrung Đông. Tổ chức này bị nghi ngờ thực hiện nhiều vụ khủng bố đô thị.

dụ sử dụng
  • (Pagad được thành lập vào năm 1996 để chống lại các trùm ma túyNam Phi.)
  • (Các hoạt động của Pagad liên quan đến khủng bố đô thịCape Town.)
  • (Chính quyền coi Pagad một tổ chức khủng bố với quan điểm chống phương Tây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pagad evolved into a vigilante group": Pagad đã phát triển thành một nhóm dân quân tự phát.

    • After 2000, Pagad evolved into a vigilante group with radical ideologies. (Sau năm 2000, Pagad đã phát triển thành một nhóm dân quân tự phát với các hệ tư tưởng cực đoan.)
  • "Ties to Islamic extremists": Mối liên hệ với các phần tử Hồi giáo cực đoan.

    • Pagad is believed to have ties to Islamic extremists in the Middle East. (Pagad được cho mối liên hệ với các phần tử Hồi giáo cực đoanTrung Đông.)
Biến thể từ gần giống
  • People Against Gangsterism and Drugs (cụm từ đầy đủ): Người dân chống lại tội phạm băng đảng ma túy.
  • Vigilante group (danh từ ghép): Nhóm dân quân tự phát.
    • Pagad started as an anti-drug group but became a vigilante group. (Pagad bắt đầu như một nhóm chống ma túy nhưng đã trở thành một nhóm dân quân tự phát.)
Từ đồng nghĩa
  • Terrorist organization: tổ chức khủng bố.
  • Militant group: nhóm chiến binh, nhóm dân quân.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Fight against: chống lại.

    • Pagad was formed to fight against drug lords. (Pagad được thành lập để chống lại các trùm ma túy.)
  • Evolve into: phát triển thành, biến thành.

    • The group evolved into a more radical organization. (Nhóm này đã phát triển thành một tổ chức cực đoan hơn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Bouts of urban terrorism": các đợt khủng bố đô thị.

    • Pagad is suspected of conducting bouts of urban terrorism. (Pagad bị nghi ngờ thực hiện các đợt khủng bố đô thị.)
  • "Closely allied with": liên minh chặt chẽ với.

    • Pagad is closely allied with Qibla. (Pagad liên minh chặt chẽ với Qibla.)