paget
Định nghĩa
Danh từ riêng (tên người): "Paget" là họ của một nhà bệnh lý học người Anh, Sir James Paget (1814–1899), người đã phát hiện ra nguyên nhân gây bệnh trichinosis (bệnh giun xoắn). Trong ngữ cảnh y học, từ này thường được dùng để chỉ các bệnh hoặc hội chứng mang tên ông, như bệnh Paget xương.
Ví dụ sử dụng
- (Ngài James Paget là một nhà bệnh lý học người Anh nổi tiếng ở thế kỷ 19.)
- (Việc phát hiện ra nguyên nhân gây bệnh giun xoắn được ghi công cho Paget.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Paget's disease": bệnh Paget, một rối loạn xương mãn tính.
- Paget's disease of bone can cause pain and deformities. (Bệnh Paget xương có thể gây đau đớn và biến dạng.)
"Paget's cells": tế bào Paget, xuất hiện trong một số loại ung thư vú hoặc bệnh da.
- The biopsy showed Paget's cells in the tissue sample. (Kết quả sinh thiết cho thấy tế bào Paget trong mẫu mô.)
Biến thể và từ gần giống
- Pagetoid (tính từ): có liên quan đến hoặc giống với bệnh Paget.
- The lesion had a pagetoid appearance under the microscope. (Tổn thương có hình dạng giống bệnh Paget dưới kính hiển vi.)
Từ đồng nghĩa
- Pathologist: nhà bệnh lý học (dùng để chỉ nghề nghiệp, không phải tên riêng).
- Discoverer: người phát hiện (trong ngữ cảnh khoa học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "Paget".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến.