piaget

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Piaget: Tên của Jean Piaget, một nhà tâm lý học người Thụy nổi tiếng với các nghiên cứu về sự phát triển nhận thứctrẻ em (1896–1980). Trong ngữ cảnh học thuật, "Piaget" thường được dùng để chỉ lý thuyết hoặc phương pháp nghiên cứu của ông.

dụ sử dụng
  • (Piaget đề xuất rằng trẻ em trải qua bốn giai đoạn phát triển nhận thức.)
  • (Nhiều nhà giáo dục áp dụng lý thuyết của Piaget trong lớp học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Piagetian": Tính từ chỉ liên quan đến hoặc dựa trên lý thuyết của Piaget.

    • The Piagetian approach to learning emphasizes hands-on activities. (Phương pháp Piagetian trong học tập nhấn mạnh các hoạt động thực hành.)
  • "Piaget's stages": Các giai đoạn phát triển nhận thức do Piaget xác định.

    • The sensorimotor stage is the first of Piaget's stages. (Giai đoạn vận động cảm giác giai đoạn đầu tiên trong các giai đoạn của Piaget.)
Biến thể từ gần giống
  • Piagetian (adj/tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Piaget.

    • Piagetian theory has influenced modern education. (Lý thuyết Piagetian đã ảnh hưởng đến giáo dục hiện đại.)
  • Piagetism (n/danh từ): học thuyết hoặc hệ thống tư tưởng của Piaget.

    • Piagetism focuses on how children construct knowledge. (Học thuyết Piaget tập trung vào cách trẻ em xây dựng kiến thức.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà phát triển nhận thức: Một thuật ngữ mô tả công việc của Piaget, nhưng không từ đồng nghĩa trực tiếp "Piaget" tên riêng.
Các cụm từ liên quan
  • "Piaget's theory of cognitive development": Lý thuyết phát triển nhận thức của Piaget.

    • Students are studying Piaget's theory of cognitive development in psychology class. (Sinh viên đang học lý thuyết phát triển nhận thức của Piaget trong lớp tâm lý học.)
  • "Piagetian stage": Giai đoạn Piaget.

    • The concrete operational stage is a Piagetian stage. (Giai đoạn thao tác cụ thể một giai đoạn Piaget.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Piaget" đây tên riêng học thuật.