paging

paging

The doctor uses the paging system to call for a nurse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hệ thống đánh số trang: "paging" chỉ hệ thống đánh số các trang trong một cuốn sách, tài liệu hoặc ấn phẩm.
    • Việc gọi tên (qua loa phóng thanh): "paging" còn dùng để chỉ hành động gọi tên một người, đặc biệt qua hệ thống loa phóng thanh trong bệnh viện, khách sạn, sân bay, v.v.
dụ sử dụng
  • Hệ thống đánh số trang:

    • The paging of the manuscript was carefully checked. (Hệ thống đánh số trang của bản thảo đã được kiểm tra cẩn thận.)
    • Incorrect paging can confuse readers. (Việc đánh số trang không chính xác có thể gây nhầm lẫn cho người đọc.)
  • Việc gọi tên qua loa phóng thanh:

    • The public address system in the hospital was used for paging. (Hệ thống loa phóng thanh trong bệnh viện được dùng để gọi tên người.)
    • I heard a paging for Dr. Smith over the intercom. (Tôi nghe thấy một lời gọi tên bác sĩ Smith qua hệ thống liên lạc nội bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "paging system": hệ thống gọi người ( dụ: trong bệnh viện, khách sạn).

    • The paging system allows staff to locate patients quickly. (Hệ thống gọi người cho phép nhân viên xác định vị trí bệnh nhân nhanh chóng.)
  • "paging device": thiết bị nhắn tin (máy nhắn tin, máy bíp).

    • Doctors used to carry paging devices before smartphones became common. (Các bác sĩ từng mang theo thiết bị nhắn tin trước khi điện thoại thông minh trở nên phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Page (danh từ): trang (sách, tài liệu); cũng tên gọi của một người phục vụ hoặc trang (lịch sử).

    • Please turn to page 10. (Vui lòng lật sang trang 10.)
  • Page (động từ): gọi tên ai đó qua loa; đánh số trang.

    • The nurse paged the doctor. (Y tá đã gọi bác sĩ qua loa.)
  • Pager (danh từ): máy nhắn tin (thiết bị điện tử dùng để nhận tin nhắn hoặc cuộc gọi).

    • He used a pager for work. (Anh ấy dùng máy nhắn tin cho công việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Pagination: sự đánh số trang (thường dùng trong in ấn, xuất bản).

    • The pagination of the book is consistent. (Việc đánh số trang của cuốn sách nhất quán.)
  • Calling out: sự gọi tên (qua loa).

    • The calling out of passengers was done efficiently. (Việc gọi tên hành khách được thực hiện hiệu quả.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Page through: lướt qua các trang (sách, tài liệu) để tìm thông tin.
    • She paged through the magazine looking for the article. ( ấy lướt qua các trang tạp chí để tìm bài báo.)
Thành ngữ liên quan
  • On the same page: cùng quan điểm, hiểu biết.
    • We need to be on the same page about the project. (Chúng ta cần cùng quan điểm về dự án.)