peking
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Bắc Kinh: "Peking" là tên gọi cũ của thủ đô nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa, tọa lạc tại tỉnh Hà Bắc ở phía đông bắc Trung Quốc. Đây là thành phố lớn thứ hai của Trung Quốc, sau Thượng Hải. Tên gọi này chủ yếu được sử dụng trong lịch sử hoặc trong các ngữ cảnh không chính thức; ngày nay, tên chính thức là "Beijing".
Ví dụ sử dụng
- (Bắc Kinh là thủ đô của Trung Quốc dưới các triều đại nhà Minh và nhà Thanh.)
- (Cô ấy đã thăm các ngôi chùa cổ ở Bắc Kinh vào mùa hè năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Peking duck": món vịt quay Bắc Kinh nổi tiếng, một đặc sản ẩm thực Trung Hoa.
- We ordered Peking duck at the restaurant. (Chúng tôi đã gọi món vịt quay Bắc Kinh tại nhà hàng.)
"Peking Man": Người vượn Bắc Kinh, một hóa thạch người tiền sử được phát hiện gần Bắc Kinh.
- The discovery of Peking Man was a significant milestone in anthropology. (Việc phát hiện ra Người vượn Bắc Kinh là một cột mốc quan trọng trong nhân chủng học.)
Biến thể và từ gần giống
- Beijing (danh từ riêng): tên gọi chính thức và hiện đại của thành phố này.
- Beijing is the political and cultural center of China. (Bắc Kinh là trung tâm chính trị và văn hóa của Trung Quốc.)
Từ đồng nghĩa
- Thủ đô Trung Quốc: tên gọi chung chỉ vị trí chính trị của thành phố.
- Bắc Kinh: tên gọi Việt hóa thông dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến "Peking".
Thành ngữ liên quan
- "Peking duck" (thành ngữ ẩm thực): chỉ món ăn đặc trưng gắn liền với thành phố.
- "Peking Man" (thành ngữ cổ sinh học): chỉ một phát hiện khảo cổ nổi tiếng.