poking
Định nghĩa
Danh từ:
- Cú chọc, cú thọc: "poking" dùng để chỉ một động tác tay mạnh và sắc (giống như một cú đánh), thường là một cử chỉ chọc ngón tay vào ai đó hoặc một cú thọc tay.
Động từ (dạng hiện tại phân từ của "poke"):
- Đang chọc, đang thọc: Hành động dùng ngón tay, đầu nhọn hoặc vật gì đó để đẩy nhẹ hoặc mạnh vào một bề mặt hoặc người.
- Đang xới, đang khều: Hành động đưa vật gì đó vào một lỗ hoặc khe để di chuyển hoặc kiểm tra.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He warned me with a poking of his finger. (Anh ta cảnh cáo tôi bằng một cú chọc ngón tay.)
- The poking of the stick into the hole revealed a snake. (Cú thọc que vào lỗ đã phát hiện ra một con rắn.)
Động từ:
- She is poking the fire with a stick. (Cô ấy đang khều lửa bằng một cây que.)
- Stop poking your brother! (Đừng chọc em trai của con nữa!)
Các cách sử dụng nâng cao
"Poking around": hành động tìm kiếm hoặc điều tra một cách tò mò, thường là không được phép.
- He was poking around in her desk without permission. (Anh ta đang lục lọi bàn làm việc của cô ấy mà không được phép.)
"Poking fun at someone": trêu chọc hoặc chế giễu ai đó một cách vui vẻ hoặc mỉa mai.
- They were poking fun at his new haircut. (Họ đang trêu chọc mái tóc mới của anh ấy.)
Các ngữ cảnh khác nhau
Vật lý: Chỉ hành động chạm hoặc đẩy bằng vật nhọn.
- The child kept poking the balloon with a pencil. (Đứa trẻ liên tục chọc quả bóng bay bằng bút chì.)
Ẩn dụ: Chỉ sự can thiệp hoặc gây phiền nhiễu.
- She is always poking her nose into other people's business. (Cô ấy luôn chõ mũi vào chuyện của người khác.)
Biến thể và từ gần giống
Poke (động từ nguyên thể): hành động chọc, thọc.
- Don't poke me in the ribs. (Đừng chọc vào xương sườn tôi.)
Poky (tính từ): chật hẹp, tù túng (thường dùng trong tiếng Anh-Anh).
- They live in a poky little apartment. (Họ sống trong một căn hộ nhỏ chật chội.)
Từ đồng nghĩa
- Jab: cú đâm, cú chọc mạnh.
- Prod: cú thúc, cú khều.
- Thrust: cú đẩy mạnh, cú thọc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Poke out: thò ra, ló ra.
- His head poked out from behind the curtain. (Đầu anh ấy thò ra từ sau tấm rèm.)
Poke through: chọc thủng, xuyên qua.
- The roots poked through the soil. (Rễ cây chọc thủng qua đất.)
Thành ngữ liên quan
Poke a hole in something: đục lỗ hoặc làm thủng một vật gì đó; cũng dùng để chỉ việc chỉ ra sai sót trong một lập luận hoặc kế hoạch.
- She poked a hole in his argument. (Cô ấy đã chỉ ra một lỗ hổng trong lập luận của anh ta.)
Poke the bear: khiêu khích một người hoặc tình huống nguy hiểm.
- Don't poke the bear by mentioning his ex-wife. (Đừng khiêu khích anh ta bằng cách nhắc đến vợ cũ.)