paillet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Hàng hải) Đệm lót: Một miếng đệm hoặc vật liệu được sử dụng trong ngành hàng hải để lót, chêm hoặc bảo vệ.
- (Xây dựng) Lò xo then cửa: Một bộ phận lò xo trong cơ chế khóa hoặc then cửa.
- Rượu vang nhạt màu: Một loại rượu vang có màu sắc nhạt, thường được gọi là "vin paillet".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il faut vérifier le paillet sous ce cordage. (Cần kiểm tra đệm lót dưới sợi dây thừng này.)
- Le serrurier a remplacé le paillet de la porte. (Thợ khóa đã thay thế lò xo then cửa của cánh cửa.)
- Nous avons dégusté un paillet léger et fruité. (Chúng tôi đã nếm thử một rượu vang nhạt màu nhẹ và có hương trái cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vin paillet": Cụm từ cố định để chỉ loại rượu vang nhạt màu.
- Le vin paillet est parfait pour l'apéritif. (Rượu vang nhạt màu rất hoàn hảo cho khai vị.)
Biến thể và từ gần giống
- Paillette (danh từ giống cái): Một từ khác biệt, có nghĩa là "kim tuyến" hoặc "hạt sequin" dùng để trang trí.
- Sa robe est couverte de paillettes. (Chiếc váy của cô ấy được phủ đầy kim tuyến.)
Từ đồng nghĩa
- Pour la marine (nghĩa hàng hải): Calage (vật chêm), Cale (miếng kê).
- Pour la serrurerie (nghĩa xây dựng): Ressort de loquet (lò xo then).
- Pour le vin (nghĩa rượu vang): Vin clair (rượu vang màu sáng).
danh từ giống đực
- (hàng hải) đệm lót
- (xây dựng) lò xo then cửa
- rượu vang nhạt màu (cũng) vin paillet