paillet

Học thuật
Thân thiện
paillet

Le paillet est un vin blanc léger et fruité.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Hàng hải) Đệm lót: Một miếng đệm hoặc vật liệu được sử dụng trong ngành hàng hải để lót, chêm hoặc bảo vệ.
    • (Xây dựng) xo then cửa: Một bộ phận xo trong cơ chế khóa hoặc then cửa.
    • Rượu vang nhạt màu: Một loại rượu vang màu sắc nhạt, thường được gọi là "vin paillet".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il faut vérifier le paillet sous ce cordage. (Cần kiểm tra đệm lót dưới sợi dây thừng này.)
    • Le serrurier a remplacé le paillet de la porte. (Thợ khóa đã thay thế xo then cửa của cánh cửa.)
    • Nous avons dégusté un paillet léger et fruité. (Chúng tôi đã nếm thử một rượu vang nhạt màu nhẹ hương trái cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vin paillet": Cụm từ cố định để chỉ loại rượu vang nhạt màu.
    • Le vin paillet est parfait pour l'apéritif. (Rượu vang nhạt màu rất hoàn hảo cho khai vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Paillette (danh từ giống cái): Một từ khác biệt, có nghĩa là "kim tuyến" hoặc "hạt sequin" dùng để trang trí.
    • Sa robe est couverte de paillettes. (Chiếc váy của ấy được phủ đầy kim tuyến.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour la marine (nghĩa hàng hải): Calage (vật chêm), Cale (miếng ).
  • Pour la serrurerie (nghĩa xây dựng): Ressort de loquet ( xo then).
  • Pour le vin (nghĩa rượu vang): Vin clair (rượu vang màu sáng).
paillet

Le paillet est un vin blanc léger et fruité.

danh từ giống đực
  1. (hàng hải) đệm lót
  2. (xây dựng) xo then cửa
  3. rượu vang nhạt màu (cũng) vin paillet