paillet

danh từ giống đực
  1. (hàng hải) đệm lót
  2. (xây dựng) xo then cửa
  3. rượu vang nhạt màu (cũng) vin paillet

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "paillet"

paillet
Le paillet est un vin blanc léger et fruité.