paillot
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nệm trấu: Một loại nệm mỏng, thường được làm bằng vải bên ngoài và nhồi trấu (vỏ hạt lúa) bên trong. Nó thường được đặt trên một lớp nệm rơm dày hơn để tạo thành giường cho trẻ em, giúp tăng thêm độ êm và ấm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Autrefois, on mettait un paillot sur la paillasse pour le berceau du bébé. (Ngày xưa, người ta đặt một cái nệm trấu lên trên nệm rơm cho chiếc nôi của em bé.)
- Le paillot était une couche supplémentaire de confort dans les lits d'enfants. (Nệm trấu là một lớp đệm thêm cho sự thoải mái trong các giường trẻ em.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être doux comme un paillot": (Thành ngữ cổ, ít dùng) mềm mại, êm ái như một cái nệm trấu, dùng để miêu tả một bề mặt hoặc cảm giác rất dễ chịu.
- Cette couverture est douce comme un paillot. (Chiếc chăn này mềm mại như một cái nệm trấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Paillasse (n.f): Nệm rơm. Đây là lớp nệm dày làm bằng rơm, thường được đặt dưới paillot.
- Paillis (n.m): Lớp phủ (trong làm vườn). Từ cùng gốc nhưng chỉ vật liệu phủ lên mặt đất.
- Paille (n.f): Rơm. Nguyên liệu thô để làm nệm rơm (paillasse).
Từ đồng nghĩa
- Matelas mince: Nệm mỏng. (Từ này chỉ mô tả chung, không chỉ cụ thể loại nệm trấu như paillot).
- Couche de garnissage: Lớp đệm nhồi.
Lưu ý
- Từ paillot là một từ cổ và chuyên biệt, chủ yếu được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc khi mô tả đồ dùng truyền thống. Trong tiếng Pháp hiện đại, nó ít khi được sử dụng.
danh từ giống đực
- nệm trấu (đặt trên nệm rơm ở giường trẻ em)