paillote
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nhà tranh, lều tranh: Một kiến trúc đơn giản, thường có mái lợp bằng lá cây (như lá cọ, rơm) và có thể có tường hở hoặc không có tường, được sử dụng ở các vùng nhiệt đới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Nous avons dîné dans une paillote au bord de la plage. (Chúng tôi đã ăn tối trong một nhà tranh ven biển.)
- Les paillotes sur cette île offrent une vue magnifique sur l'océan. (Những ngôi nhà tranh trên đảo này có tầm nhìn tuyệt đẹp ra đại dương.)
- Il a construit une petite paillote dans son jardin pour se détendre. (Anh ấy đã xây một căn lều tranh nhỏ trong vườn để thư giãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường gắn liền với khung cảnh nghỉ dưỡng, bãi biển hoặc các khu vườn nhiệt đới. Nó mang lại cảm giác mộc mạc, gần gũi với thiên nhiên và thoáng mát.
- Trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc du lịch, "paillote" thường chỉ một nhà hàng hoặc quán bar đơn giản có mái che bằng lá, đặc biệt là ở vùng Caribe, Ấn Độ Dương hoặc Đông Nam Á.
Biến thể và từ liên quan
- Hutte (n.f): Túp lều, chòi. (Từ này có nghĩa rộng hơn, có thể chỉ bất kỳ túp lều nhỏ nào, không nhất thiết phải lợp bằng lá.)
- Cabanne (n.f): Lều, chòi nhỏ. (Thường là nơi ở tạm thời hoặc đơn sơ.)
- Bungalow (n.m): Nhà gỗ một tầng. (Thường kiên cố hơn một "paillote".)
Từ đồng nghĩa
- Hutte de paille: túp lều bằng rơm.
- Abri de feuilles: chỗ trú bằng lá cây.
Lưu ý
- "Paillote" xuất phát từ từ "paille" (rơm, rạ), nhấn mạnh vào chất liệu lợp mái truyền thống của công trình này.
- Không nên nhầm lẫn với "pagode" (ngôi chùa, tháp) có kiến trúc hoàn toàn khác.
danh từ giống cái
- nhà tranh