pouillot

Học thuật
Thân thiện
pouillot

Le pouillot chante dans les branches d'un arbre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chim chích mi vàng: Một loài chim nhỏ thuộc họ chích, thường màu lông xanh lục hoặc nâu xámphần lưng màu vàng nhạtphần ngực, bụng. Tên gọi chung cho các loài trong chi Phylloscopus.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le chant du pouillot est très mélodieux. (Tiếng hót của chim chích mi vàng rất du dương.)
    • J'ai observé un pouillot dans le jardin ce matin. (Tôi đã quan sát thấy một con chim chích mi vàng trong vườn sáng nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pouillot véloce": Tên cụ thể của một loài chim chích mi vàng phổ biến (Phylloscopus collybita), còn được gọi là chim chích bụi.

    • Le pouillot véloce est un visiteur commun de nos parcs en hiver. (Chim chích bụimột vị khách thường thấy trong các công viên của chúng ta vào mùa đông.)
  • "Pouillot fitis": Tên cụ thể của một loài chim chích mi vàng khác (Phylloscopus trochilus).

    • Le pouillot fitis migre vers l'Afrique à la fin de l'été. (Chim chích fitis di cư đến châu Phi vào cuối mùa hè.)
Biến thể từ gần giống
  • Pouillot siffleur (n.m): Chim chích mi vàng hót hay (tên của một loài cụ thể, ).
  • Fauvette (n.f): Chim chích, một chi chim khác trong cùng họ nhưng thường kích thước lớn hơn một chút màu sắc khác biệt.
Từ đồng nghĩa
  • Phylloscope (n.m): Tên khoa học của chi chim này, đôi khi được dùng trong văn bản chuyên ngành.
  • Bec-fin (n.m): Một tên gọi , ít phổ biến hơn, để chỉ các loài chim nhỏ mỏ mảnh như chim chích.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "pouillot".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng từ "pouillot".

pouillot

Le pouillot chante dans les branches d'un arbre.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) chim chích mi vàng