pilote

danh từ giống đực
  1. hoa tiêu; người lái máy bay
  2. (nghĩa bóng) người dẫn đường
    • Que la raison soit votre pilote
      mong rằngtríngười dẫn đường cho anh
  3. (động vật học) thuyền

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "pilote"

Từ có nhắc đến "pilote"

pilote
Le pilote guide l'avion à travers les nuages.