pilote
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người lái máy bay, phi công: Người điều khiển máy bay, tàu vũ trụ hoặc các phương tiện bay khác.
- Hoa tiêu: Người chuyên dẫn đường cho tàu thuyền ra vào cảng hoặc qua các vùng biển nguy hiểm.
- (Nghĩa bóng) Người dẫn đường, người hướng dẫn: Chỉ một người hoặc một yếu tố dẫn dắt, chỉ đạo trong một lĩnh vực hoặc tình huống nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le pilote a annoncé l'atterrissage. (Phi công đã thông báo việc hạ cánh.)
- Un pilote expérimenté est nécessaire pour guider le navire dans le port. (Một hoa tiêu giàu kinh nghiệm là cần thiết để dẫn tàu vào cảng.)
- Dans cette affaire, la prudence doit être votre pilote. (Trong vụ việc này, sự thận trọng phải là người dẫn đường cho anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pilote automatique": Chế độ lái tự động (trên máy bay, tàu thủy, ô tô).
- L'avion vole en pilote automatique. (Máy bay đang bay ở chế độ lái tự động.)
- (Nghĩa bóng) "Être en pilote automatique": Hành động một cách máy móc, theo thói quen mà không cần suy nghĩ.
- Après une longue journée, je rentre chez moi en pilote automatique. (Sau một ngày dài, tôi về nhà một cách máy móc.)
Biến thể và từ gần giống
- Piloter (động từ): Lái (máy bay, tàu thủy); điều khiển, chỉ đạo.
- Il pilote un avion de chasse. (Anh ấy lái một máy bay chiến đấu.)
- Elle pilote le projet avec succès. (Cô ấy chỉ đạo dự án một cách thành công.)
- Pilotage (danh từ giống đực): Sự lái (máy bay, tàu); sự điều khiển, sự chỉ đạo.
- Le pilotage de cet avion est complexe. (Việc lái chiếc máy bay này rất phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Aviateur: Phi công (nhấn mạnh nghề nghiệp hàng không).
- Capitaine: Thuyền trưởng (trên tàu biển).
- Guide: Người hướng dẫn, chỉ dẫn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ 'pilote' trong tiếng Pháp. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ 'piloter').
Thành ngữ liên quan
- Être aux commandes / Être au poste de pilotage: (Nghĩa đen) Ở vị trí lái; (nghĩa bóng) Nắm quyền chỉ huy, điều khiển.
- C'est lui qui est aux commandes de l'entreprise maintenant. (Bây giờ chính anh ta là người điều khiển công ty.)
- Prendre les commandes: (Nghĩa đen) Nắm lấy tay lái; (nghĩa bóng) Nắm quyền lãnh đạo, tiếp quản việc điều khiển.
- Elle a pris les commandes du projet après son départ. (Cô ấy đã tiếp quản việc điều khiển dự án sau khi anh ấy rời đi.)
Lưu ý khác
- Trong lĩnh vực công nghệ, "pilote" còn có thể chỉ trình điều khiển (driver) cho phần cứng máy tính.
- Installer les pilotes pour l'imprimante. (Cài đặt trình điều khiển cho máy in.)
- Trong ngữ cảnh sinh học (động vật học), "pilote" còn là tên một loài cá thuyền (tên khoa học: Naucrates ductor), thường bơi theo các con tàu lớn hoặc cá mập.
danh từ giống đực
- hoa tiêu; người lái máy bay
- (nghĩa bóng) người dẫn đường
- Que la raison soit votre pilotemong rằng lý trí là người dẫn đường cho anh
- (động vật học) cá thuyền