paisley
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vải paisley: Một loại vải len mềm, có hoa văn xoáy tròn nhiều màu sắc với các hình dạng cong uốn lượn.
- Hoa văn paisley: Một họa tiết trang trí đặc trưng, thường có hình giọt nước hoặc quả hạnh nhân với phần đuôi cong, được sử dụng trên vải vóc, thảm, hoặc các sản phẩm thời trang.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- She wore a beautiful scarf made of paisley. (Cô ấy đã đeo một chiếc khăn đẹp làm từ vải paisley.)
- The rug has a classic paisley pattern. (Tấm thảm có hoa văn paisley cổ điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "paisley print": in họa tiết paisley.
- Her dress featured a vibrant paisley print. (Chiếc váy của cô ấy có họa tiết paisley rực rỡ.)
- "paisley design": thiết kế paisley.
- The wallpaper has an intricate paisley design. (Giấy dán tường có thiết kế paisley phức tạp.)
Biến thể và từ gần giống
- Paisley (adj): thuộc về hoặc có họa tiết paisley.
- He bought a paisley tie for the party. (Anh ấy đã mua một chiếc cà vạt paisley cho bữa tiệc.)
Từ đồng nghĩa
- Họa tiết xoáy tròn: một cách mô tả chung cho các hoa văn có hình dạng cong uốn lượn.
- Họa tiết Ấn Độ: vì paisley có nguồn gốc từ văn hóa Ấn Độ và Ba Tư.
Các cụm từ liên quan
- Paisley shawl: khăn choàng paisley.
- The antique paisley shawl is worth a lot of money. (Chiếc khăn choàng paisley cổ có giá trị rất lớn.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "paisley". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh thời trang và trang trí nội thất.