paly
/'peili/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hơi tai tái, hơi xanh xao: "paly" là một tính từ mô tả sắc mặt hoặc vẻ ngoài của một người trông có vẻ nhợt nhạt, thiếu sức sống, thường do ốm yếu, mệt mỏi hoặc sợ hãi. Từ này mang sắc thái trang trọng và thường được dùng trong văn chương, thơ ca.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her face looked paly after the long illness. (Khuôn mặt cô ấy trông hơi tai tái sau trận ốm dài.)
- The paly light of dawn gave the room a ghostly appearance. (Ánh sáng hơi xanh xao của bình minh khiến căn phòng có vẻ ngoài ma quái.)
- He turned paly with fear when he heard the strange noise. (Anh ta trở nên hơi xanh xao vì sợ hãi khi nghe thấy tiếng động lạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"paly with fear": xanh xao vì sợ hãi.
- The child's face was paly with fear in the dark. (Khuôn mặt đứa trẻ xanh xao vì sợ hãi trong bóng tối.)
"a paly complexion": nước da tái nhợt.
- The doctor noted her paly complexion as a sign of anemia. (Bác sĩ ghi nhận nước da tái nhợt của cô ấy như một dấu hiệu của bệnh thiếu máu.)
Biến thể và từ gần giống
Pale (adj): nhợt nhạt, xanh xao (từ thông dụng và phổ biến hơn "paly").
- She went pale when she saw the accident. (Cô ấy tái mặt khi nhìn thấy vụ tai nạn.)
Wan (adj): xanh xao, yếu ớt (nhấn mạnh sự yếu đuối, thiếu sinh khí).
- He gave a wan smile. (Anh ấy nở một nụ cười yếu ớt.)
Ashen (adj): tái mét như tro (thường do sốc hoặc sợ hãi tột độ).
- His face turned ashen at the bad news. (Mặt anh ta tái mét khi nghe tin xấu.)
Từ đồng nghĩa
- Pallid: nhợt nhạt, xanh xao.
- Wan: xanh xao, yếu ớt.
- Colorless: không có màu sắc, nhợt nhạt.
Từ trái nghĩa
- Rosy: hồng hào.
- Ruddy: hồng hào, đỏ ửng (thường chỉ sức khỏe tốt).
- Florid: đỏ ửng, hồng hào.
tính từ
- (thơ ca) hơi tai tái, hơi xanh xao