palas

palas

A palas tree stands in full bloom with vibrant vermilion flowers.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây palas: Một loại cây nguồn gốc từ Đông Ấn (Ấn Độ), nổi bật với những chùm hoa màu đỏ tươi (đỏ son) mọc dày đặc, kết cấu như nhung, được dùng để chiết xuất thuốc nhuộm màu vàng.

dụ sử dụng
  • (Cây palas nổi tiếng với những bông hoa đỏ rực rỡ.)
  • (Các nghệ nhân địa phương sử dụng vỏ cây palas để sản xuất thuốc nhuộm màu vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "palas in bloom": mùa cây palas ra hoa, thường được miêu tả như một cảnh tượng ngoạn mục.
    • During spring, the forest is filled with palas in bloom, creating a sea of red. (Vào mùa xuân, khu rừng tràn ngập cây palas ra hoa, tạo nên một biển màu đỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Palas tree (cụm danh từ): cây palas.
  • Palas flower (cụm danh từ): hoa palas.
Từ đồng nghĩa
  • Butea monosperma: tên khoa học của cây palas.
  • Flame of the forest: tên gọi thông dụng khác của cây palas, do màu hoa đỏ rực như lửa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không .

Thành ngữ liên quan

Không .