pilus

pilus

A single pilus extends from the surface of a spherical bacterial cell.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lông, : "pilus" dùng để chỉ một cấu trúc dạng sợi nhỏ, mảnh, đặc biệt trên bề mặt tế bào hoặc vi sinh vật.
    • Lông mao (trên da động vật ): "pilus" cũng chỉ bất kỳ sợi hình trụ nào mọc từ lớp biểu bì của động vật , tương tự như lông hoặc lông mao.
dụ sử dụng
  • (Vi khuẩn một sợi lông dài giúp bám vào bề mặt.)
  • ( một sợi lông trong súp của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "pilus" (trong vi sinh vật học): Đề cập đến cấu trúc sợi mảnh trên bề mặt vi khuẩn, dùng để trao đổi vật liệu di truyền hoặc bám dính.

    • The pilus is essential for bacterial conjugation. (Sợi lông vi khuẩn yếu tố cần thiết cho quá trình tiếp hợp vi khuẩn.)
  • "pilus" (trong giải phẫu): Chỉ lông mao trên da người hoặc động vật.

    • The pilus grows from the hair follicle. (Sợi lông mọc từ nang lông.)
Biến thể từ gần giống
  • Pili (danh từ số nhiều): nhiều sợi lông hoặc cấu trúc dạng sợi.

    • Bacteria have many pili on their surfaces. (Vi khuẩn nhiều sợi lông trên bề mặt của chúng.)
  • Pilose (tính từ): lông, phủ lông.

    • The pilose leaf of the plant feels soft. ( lông của cây này sờ vào rất mềm.)
Từ đồng nghĩa
  • Hair: lông, tóc (chỉ lông trên cơ thể động vật ).
  • Fimbria: sợi lông ngắn, mảnh trên bề mặt vi khuẩn (thường dùng trong vi sinh vật học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến với "pilus".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "pilus".