pilus
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lông, tơ: "pilus" dùng để chỉ một cấu trúc dạng sợi nhỏ, mảnh, đặc biệt là trên bề mặt tế bào hoặc vi sinh vật.
- Lông mao (trên da động vật có vú): "pilus" cũng chỉ bất kỳ sợi hình trụ nào mọc từ lớp biểu bì của động vật có vú, tương tự như lông tơ hoặc lông mao.
Ví dụ sử dụng
- (Vi khuẩn có một sợi lông dài giúp nó bám vào bề mặt.)
- (Có một sợi lông trong súp của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"pilus" (trong vi sinh vật học): Đề cập đến cấu trúc sợi mảnh trên bề mặt vi khuẩn, dùng để trao đổi vật liệu di truyền hoặc bám dính.
- The pilus is essential for bacterial conjugation. (Sợi lông vi khuẩn là yếu tố cần thiết cho quá trình tiếp hợp vi khuẩn.)
"pilus" (trong giải phẫu): Chỉ lông mao trên da người hoặc động vật.
- The pilus grows from the hair follicle. (Sợi lông mọc từ nang lông.)
Biến thể và từ gần giống
Pili (danh từ số nhiều): nhiều sợi lông hoặc cấu trúc dạng sợi.
- Bacteria have many pili on their surfaces. (Vi khuẩn có nhiều sợi lông trên bề mặt của chúng.)
Pilose (tính từ): có lông, phủ lông.
- The pilose leaf of the plant feels soft. (Lá có lông của cây này sờ vào rất mềm.)
Từ đồng nghĩa
- Hair: lông, tóc (chỉ lông trên cơ thể động vật có vú).
- Fimbria: sợi lông ngắn, mảnh trên bề mặt vi khuẩn (thường dùng trong vi sinh vật học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến với "pilus".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "pilus".