pallas
Định nghĩa
- Danh từ riêng:
- Pallas (thần thoại Hy Lạp): Một vị thần nữ, đồng nghĩa với Athena, là nữ thần của trí tuệ, nghệ thuật hữu ích và chiến tranh khôn ngoan. Bà là người bảo hộ của thành Athens và được xác định với nữ thần Minerva trong thần thoại La Mã.
- Pallas (thiên văn học): Một tiểu hành tinh lớn, là tiểu hành tinh thứ hai được phát hiện (sau Ceres), nằm trong vành đai tiểu hành tinh chính giữa Sao Hỏa và Sao Mộc.
Ví dụ sử dụng
Thần thoại:
- In Greek mythology, Pallas Athena sprang fully armed from the head of Zeus. (Trong thần thoại Hy Lạp, Pallas Athena sinh ra đã mặc đầy vũ khí từ đầu của thần Zeus.)
- The city of Athens was named in honor of Pallas. (Thành phố Athens được đặt tên để tôn vinh Pallas.)
Thiên văn học:
- Pallas is one of the largest objects in the asteroid belt. (Pallas là một trong những vật thể lớn nhất trong vành đai tiểu hành tinh.)
- The discovery of Pallas in 1802 expanded our knowledge of the solar system. (Việc phát hiện ra Pallas vào năm 1802 đã mở rộng hiểu biết của chúng ta về hệ mặt trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pallas" như một tên gọi biểu tượng:
- The name Pallas is often used in literature to symbolize wisdom and strategic warfare. (Tên Pallas thường được dùng trong văn học để tượng trưng cho trí tuệ và chiến tranh chiến lược.)
- In astronomy, the asteroid Pallas is sometimes called "2 Pallas" to distinguish it from other objects. (Trong thiên văn học, tiểu hành tinh Pallas đôi khi được gọi là "2 Pallas" để phân biệt với các vật thể khác.)
Biến thể và từ gần giống
- Palladian (tính từ): Thuộc về Pallas hoặc liên quan đến nữ thần Pallas.
- The Palladian style of architecture is inspired by classical Greek and Roman designs. (Phong cách kiến trúc Palladian lấy cảm hứng từ thiết kế cổ điển Hy Lạp và La Mã.)
- Palladium (danh từ): Một bức tượng thần Pallas, được cho là bảo vệ thành Troy; cũng là tên của một nguyên tố hóa học.
- The Palladium was a sacred statue of Pallas that protected the city. (Palladium là một bức tượng thần Pallas linh thiêng bảo vệ thành phố.)
Từ đồng nghĩa
- Athena: Tên thay thế phổ biến nhất cho nữ thần Pallas trong thần thoại Hy Lạp.
- Minerva: Tên La Mã tương đương với Pallas/Athena.
- 2 Pallas: Tên thiên văn chính thức của tiểu hành tinh Pallas.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến với "pallas" vì đây là danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
- "Pallas' wisdom": Một thành ngữ văn học ám chỉ trí tuệ sâu sắc và chiến lược khôn ngoan.
- The general's plan was a true example of Pallas' wisdom. (Kế hoạch của vị tướng là một ví dụ thực sự về trí tuệ của Pallas.)
- "The Pallas of the sky": Một cách nói thi ca để chỉ tiểu hành tinh Pallas.
- Astronomers observed the Pallas of the sky through their telescopes. (Các nhà thiên văn đã quan sát Pallas của bầu trời qua kính viễn vọng của họ.)