balsa
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây balsa: Một loại cây rừng ở vùng đất thấp Trung Mỹ, có gỗ rất nhẹ và chắc. Gỗ của nó thường được dùng để làm phao, bè, và trong các nghề thủ công.
- Gỗ balsa: Loại gỗ nhẹ và chắc từ cây balsa, đặc biệt được sử dụng làm phao nổi.
Ví dụ sử dụng
- Cây balsa:
- The balsa tree grows quickly in tropical climates. (Cây balsa phát triển nhanh chóng trong khí hậu nhiệt đới.)
- Gỗ balsa:
- Balsa wood is perfect for making model airplanes because it is light. (Gỗ balsa rất lý tưởng để làm máy bay mô hình vì nó nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"balsa raft": bè làm từ gỗ balsa.
- The explorer crossed the river on a balsa raft. (Nhà thám hiểm đã vượt sông trên một chiếc bè làm từ gỗ balsa.)
"balsa float": phao balsa, dùng trong câu cá hoặc cứu hộ.
- Fishermen often use balsa floats to keep their nets afloat. (Ngư dân thường dùng phao balsa để giữ lưới nổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Balsam (danh từ): nhựa thơm, dầu thơm (không phải cùng nghĩa, nhưng dễ nhầm lẫn).
- Balsam is used in perfumes and medicines. (Nhựa thơm được dùng trong nước hoa và thuốc.)
Từ đồng nghĩa
- Cork: nút chai, vật liệu nhẹ tương tự (dùng để làm phao).
- Cork is also used for floats, but balsa is lighter. (Nút chai cũng dùng làm phao, nhưng gỗ balsa nhẹ hơn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "balsa".
Thành ngữ liên quan
- "Light as balsa": nhẹ như gỗ balsa (thành ngữ so sánh, dùng để chỉ sự nhẹ nhàng).
- The new backpack is light as balsa, perfect for hiking. (Chiếc ba lô mới nhẹ như gỗ balsa, lý tưởng cho việc đi bộ đường dài.)