piles
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều):
- Số lượng lớn, rất nhiều: "piles" chỉ một lượng lớn hoặc một đống thứ gì đó.
- Bệnh trĩ: Trong y học, "piles" là tên gọi thông thường của bệnh trĩ, tình trạng sưng tĩnh mạch ở hậu môn hoặc trực tràng.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "số lượng lớn":
- She made piles of new friends at the party. (Cô ấy đã kết bạn rất nhiều ở bữa tiệc.)
- He amassed piles of newspapers in his garage. (Anh ấy chất đống báo trong gara của mình.)
Nghĩa "bệnh trĩ":
- He suffers from painful piles. (Anh ấy bị bệnh trĩ đau đớn.)
- Sitting for long hours can cause piles. (Ngồi lâu có thể gây ra bệnh trĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"in piles": thành từng đống, rất nhiều.
- The books were stacked in piles on the floor. (Những cuốn sách được xếp thành từng đống trên sàn nhà.)
"piles of something": rất nhiều thứ gì đó.
- There were piles of work to do before the deadline. (Có rất nhiều việc phải làm trước hạn chót.)
Biến thể và từ gần giống
Pile (danh từ số ít): một đống, một chồng.
- A pile of laundry is waiting to be washed. (Một đống quần áo đang chờ được giặt.)
Piled (tính từ): chất đống, xếp chồng.
- The dishes were piled high in the sink. (Bát đĩa chất đống cao trong bồn rửa.)
Từ đồng nghĩa
Đối với nghĩa "số lượng lớn":
- Heaps: đống, rất nhiều.
- Stacks: chồng, đống.
- Loads: rất nhiều (thường dùng trong văn nói).
Đối với nghĩa "bệnh trĩ":
- Hemorrhoids: bệnh trĩ (thuật ngữ y học chính xác hơn).
Thành ngữ liên quan
"Make a pile": kiếm được nhiều tiền.
- He made a pile from his investments. (Anh ấy kiếm được bộn tiền từ các khoản đầu tư của mình.)
"Pile on the pressure": gây thêm áp lực.
- The boss piled on the pressure to finish the project. (Sếp gây thêm áp lực để hoàn thành dự án.)