piles

piles

She sorted the piles of books on the library table.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Số lượng lớn, rất nhiều: "piles" chỉ một lượng lớn hoặc một đống thứ đó.
    • Bệnh trĩ: Trong y học, "piles" tên gọi thông thường của bệnh trĩ, tình trạng sưng tĩnh mạchhậu môn hoặc trực tràng.
dụ sử dụng
  • Nghĩa "số lượng lớn":

    • She made piles of new friends at the party. ( ấy đã kết bạn rất nhiềubữa tiệc.)
    • He amassed piles of newspapers in his garage. (Anh ấy chất đống báo trong gara của mình.)
  • Nghĩa "bệnh trĩ":

    • He suffers from painful piles. (Anh ấy bị bệnh trĩ đau đớn.)
    • Sitting for long hours can cause piles. (Ngồi lâu có thể gây ra bệnh trĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in piles": thành từng đống, rất nhiều.

    • The books were stacked in piles on the floor. (Những cuốn sách được xếp thành từng đống trên sàn nhà.)
  • "piles of something": rất nhiều thứ đó.

    • There were piles of work to do before the deadline. ( rất nhiều việc phải làm trước hạn chót.)
Biến thể từ gần giống
  • Pile (danh từ số ít): một đống, một chồng.

    • A pile of laundry is waiting to be washed. (Một đống quần áo đang chờ được giặt.)
  • Piled (tính từ): chất đống, xếp chồng.

    • The dishes were piled high in the sink. (Bát đĩa chất đống cao trong bồn rửa.)
Từ đồng nghĩa
  • Đối với nghĩa "số lượng lớn":

    • Heaps: đống, rất nhiều.
    • Stacks: chồng, đống.
    • Loads: rất nhiều (thường dùng trong văn nói).
  • Đối với nghĩa "bệnh trĩ":

    • Hemorrhoids: bệnh trĩ (thuật ngữ y học chính xác hơn).
Thành ngữ liên quan
  • "Make a pile": kiếm được nhiều tiền.

    • He made a pile from his investments. (Anh ấy kiếm được bộn tiền từ các khoản đầu của mình.)
  • "Pile on the pressure": gây thêm áp lực.

    • The boss piled on the pressure to finish the project. (Sếp gây thêm áp lực để hoàn thành dự án.)