palooka
Định nghĩa
- Danh từ:
- Võ sĩ quyền Anh hạng hai, võ sĩ quyền Anh kém cỏi: "Palooka" dùng để chỉ một võ sĩ quyền Anh không có tài năng hoặc thành tích nổi bật, thường là người thua nhiều hơn thắng.
- Người vụng về, người kém cỏi (nghĩa bóng): Trong ngữ cảnh rộng hơn, "palooka" có thể chỉ bất kỳ ai thiếu kỹ năng, chuyên nghiệp hoặc bị coi là tầm thường trong lĩnh vực của họ.
Ví dụ sử dụng
- (Phòng tập đầy những võ sĩ hạng hai chưa bao giờ lọt vào giải đấu lớn.)
- (Anh ta là một tay cờ kém cỏi; thua mọi ván đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Like a palooka": giống như một võ sĩ kém cỏi, thường dùng để chỉ hành động vụng về hoặc thiếu hiệu quả.
- He swung the bat like a palooka and missed the ball completely. (Anh ta vung gậy như một võ sĩ kém cỏi và đánh trượt bóng hoàn toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Palookaism (n): chủ nghĩa võ sĩ kém cỏi; tình trạng kém cỏi, vụng về.
- The team's palookaism was evident in their poor performance. (Chủ nghĩa kém cỏi của đội thể hiện rõ qua màn trình diễn tồi tệ.)
Từ đồng nghĩa
- Hack (n): người làm việc kém cỏi, tay mơ.
- Amateur (n): người nghiệp dư, không chuyên nghiệp (mang nghĩa tiêu cực).
- Underdog (n): người yếu thế, người ít có cơ hội chiến thắng (gần nghĩa nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "palooka". Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ miêu tả:
- Fight like a palooka: đánh nhau như một võ sĩ kém cỏi.
- He fought like a palooka, with no strategy at all. (Anh ta đánh nhau như một võ sĩ hạng hai, chẳng có chiến thuật gì cả.)
Thành ngữ liên quan
- "A palooka of the ring": võ sĩ quyền Anh hạng hai, thường dùng trong ngữ cảnh thể thao.
- They called him a palooka of the ring after his tenth loss. (Họ gọi anh ta là võ sĩ hạng hai sau trận thua thứ mười.)