palooka

palooka

The palooka stumbled back into the ropes after a weak punch.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • quyền Anh hạng hai, quyền Anh kém cỏi: "Palooka" dùng để chỉ một quyền Anh không tài năng hoặc thành tích nổi bật, thường người thua nhiều hơn thắng.
    • Người vụng về, người kém cỏi (nghĩa bóng): Trong ngữ cảnh rộng hơn, "palooka" có thể chỉ bất kỳ ai thiếu kỹ năng, chuyên nghiệp hoặc bị coi tầm thường trong lĩnh vực của họ.
dụ sử dụng
  • (Phòng tập đầy những hạng hai chưa bao giờ lọt vào giải đấu lớn.)
  • (Anh ta một tay cờ kém cỏi; thua mọi ván đấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Like a palooka": giống như một kém cỏi, thường dùng để chỉ hành động vụng về hoặc thiếu hiệu quả.
    • He swung the bat like a palooka and missed the ball completely. (Anh ta vung gậy như một kém cỏi đánh trượt bóng hoàn toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Palookaism (n): chủ nghĩa kém cỏi; tình trạng kém cỏi, vụng về.
    • The team's palookaism was evident in their poor performance. (Chủ nghĩa kém cỏi của đội thể hiện qua màn trình diễn tồi tệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Hack (n): người làm việc kém cỏi, tay .
  • Amateur (n): người nghiệp , không chuyên nghiệp (mang nghĩa tiêu cực).
  • Underdog (n): người yếu thế, người ít có cơ hội chiến thắng (gần nghĩa nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "palooka". Tuy nhiên, có thể dùng các cụm từ miêu tả:
    • Fight like a palooka: đánh nhau như một kém cỏi.
      • He fought like a palooka, with no strategy at all. (Anh ta đánh nhau như một hạng hai, chẳng chiến thuật cả.)
Thành ngữ liên quan
  • "A palooka of the ring": quyền Anh hạng hai, thường dùng trong ngữ cảnh thể thao.
    • They called him a palooka of the ring after his tenth loss. (Họ gọi anh ta hạng hai sau trận thua thứ mười.)