pan out

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Thành công, diễn ra tốt đẹp: "pan out" chỉ việc một kế hoạch, dự án hoặc tình huống kết thúc một cách thành công hoặc theo cách mong đợi.
    • Đãi quặng vàng: Nghĩa gốc, chỉ hành động rửa đất, cát trong chảo để tách vàng hoặc khoáng chất quý.
dụ sử dụng
  • Nghĩa bóng (thành công):

    • I hope my business plan pans out. (Tôi hy vọng kế hoạch kinh doanh của tôi sẽ thành công.)
    • The relationship didn't pan out as we expected. (Mối quan hệ không diễn ra như chúng tôi mong đợi.)
  • Nghĩa gốc (đãi vàng):

    • The miners spent hours panning out the riverbed. (Những người thợ mỏ đã dành hàng giờ để đãi vàng từ lòng sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to not pan out": không thành công, thất bại.

    • Our vacation plans didn't pan out due to bad weather. (Kế hoạch đi nghỉ của chúng tôi đã không thành công thời tiết xấu.)
  • "to pan out well/badly": diễn ra tốt hoặc xấu.

    • Let's see how this experiment pans out. (Hãy xem thí nghiệm này diễn ra thế nào.)
Biến thể từ gần giống
  • Pan (động từ): đãi (vàng), hoặc chỉ trích nặng nề ( dụ: - Các nhà phê bình đã chỉ trích nặng nề bộ phim.)
  • Panning (danh từ): quá trình đãi vàng.
Từ đồng nghĩa
  • Succeed: thành công.
  • Work out: diễn ra tốt đẹp ( dụ: - Mọi chuyện cuối cùng đã ổn.)
  • Come to fruition: đơm hoa kết trái, thành hiện thực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pan out (đã trình bàytrên) cụm động từ chính. Không cụm từ khác liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • "All that glitters is not gold": Không phải mọi thứ lấp lánh đều vàng (liên quan đến nghĩa gốc của "pan out" trong việc tìm vàng).

Khám phá thêm

Các từ liên quan