pan out
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Thành công, diễn ra tốt đẹp: "pan out" chỉ việc một kế hoạch, dự án hoặc tình huống kết thúc một cách thành công hoặc theo cách mong đợi.
- Đãi quặng vàng: Nghĩa gốc, chỉ hành động rửa đất, cát trong chảo để tách vàng hoặc khoáng chất quý.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa bóng (thành công):
- I hope my business plan pans out. (Tôi hy vọng kế hoạch kinh doanh của tôi sẽ thành công.)
- The relationship didn't pan out as we expected. (Mối quan hệ không diễn ra như chúng tôi mong đợi.)
Nghĩa gốc (đãi vàng):
- The miners spent hours panning out the riverbed. (Những người thợ mỏ đã dành hàng giờ để đãi vàng từ lòng sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to not pan out": không thành công, thất bại.
- Our vacation plans didn't pan out due to bad weather. (Kế hoạch đi nghỉ của chúng tôi đã không thành công vì thời tiết xấu.)
"to pan out well/badly": diễn ra tốt hoặc xấu.
- Let's see how this experiment pans out. (Hãy xem thí nghiệm này diễn ra thế nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Pan (động từ): đãi (vàng), hoặc chỉ trích nặng nề (ví dụ: - Các nhà phê bình đã chỉ trích nặng nề bộ phim.)
- Panning (danh từ): quá trình đãi vàng.
Từ đồng nghĩa
- Succeed: thành công.
- Work out: diễn ra tốt đẹp (ví dụ: - Mọi chuyện cuối cùng đã ổn.)
- Come to fruition: đơm hoa kết trái, thành hiện thực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pan out (đã trình bày ở trên) là cụm động từ chính. Không có cụm từ khác liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
- "All that glitters is not gold": Không phải mọi thứ lấp lánh đều là vàng (liên quan đến nghĩa gốc của "pan out" trong việc tìm vàng).