penture
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bản lề (bằng sắt): Một bộ phận cơ khí, thường làm bằng kim loại như sắt, dùng để gắn cửa, cửa sổ hoặc nắp vào khung, cho phép chúng xoay mở và đóng lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les pentures de cette vieille porte sont rouillées. (Những bản lề của cánh cửa cũ này đã bị gỉ sét.)
- Il faut changer la penture du volet. (Cần phải thay bản lề của cửa chớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "penture à paumelle": bản lề dạng chốt, một loại bản lề cổ điển.
- Les portes du château sont équipées de pentures à paumelle forgées à la main. (Các cánh cửa của lâu đài được trang bị bản lề dạng chốt được rèn thủ công.)
Biến thể và từ gần giống
- Gond (danh từ giống đực): Trụ bản lề, phần trụ cố định mà bản lề quay quanh.
- Charnière (danh từ giống cái): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn cho "bản lề", dùng trong nhiều ngữ cảnh hơn (cả cơ khí và sinh học).
Từ đồng nghĩa
- Charnière: Bản lề.
- Pivot: Trục xoay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này một cách riêng biệt)
danh từ giống cái
- sắt bản lề