parader

Định nghĩa

Danh từ: - Người diễu hành: "Parader" chỉ một người tham gia vào một cuộc diễu hành, thường đi với bước đi đều đặn hoặc trang trọng, thể hiện sự phô trương hoặc khoe khoang. - Người khoe khoang: Trong nghĩa bóng, "parader" có thể chỉ người thích phô trương, khoe mẽ về bản thân hoặc thành tích của mình.

dụ sử dụng
  • (Người diễu hành bước đi với nhịp điệu đều đặn trong cuộc diễu hành quân sự.)
  • ( ấy một người thường xuyên khoe khoang sự giàu có của mình trên mạng xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a parader": trở thành người diễu hành hoặc người thích phô trương.

    • In the carnival, every parader wore colorful costumes. (Trong lễ hội hóa trang, mỗi người diễu hành đều mặc trang phục sặc sỡ.)
  • "parader of opinions": người thích thể hiện quan điểm một cách công khai.

    • He is a known parader of controversial political views. (Anh ấy một người nổi tiếng thích phô trương các quan điểm chính trị gây tranh cãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Parade (danh từ/động từ): cuộc diễu hành/hành động diễu hành.
    • The parade was held on National Day. (Cuộc diễu hành được tổ chức vào Ngày Quốc khánh.)
  • Parading (danh động từ): hành động diễu hành hoặc khoe khoang.
    • His constant parading of his achievements annoyed his colleagues. (Việc anh ta liên tục khoe khoang thành tích đã làm phiền đồng nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Marcher: người diễu hành (thường dùng trong bối cảnh quân sự hoặc biểu tình).
  • Show-off: người khoe khoang (nghĩa bóng, thường mang tính tiêu cực).
  • Exhibitionist: người thích phô trương (thường dùng trong tâm lý học hoặc văn hóa đại chúng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Parade around: diễu hành quanh đâu đó, hoặc khoe khoang một cách lộ liễu.

    • He likes to parade around the office in his new suit. (Anh ấy thích diễu hành quanh văn phòng trong bộ vest mới của mình.)
  • Parade through: diễu hành xuyên qua (một khu vực).

    • The soldiers paraded through the city streets. (Những người lính diễu hành xuyên qua các đường phố của thành phố.)
Thành ngữ liên quan
  • Rain on someone's parade: làm hỏng niềm vui hoặc kế hoạch của ai đó.
    • I hate to rain on your parade, but the event has been canceled. (Tôi ghét phải làm hỏng niềm vui của bạn, nhưng sự kiện đã bị hủy.)
  • Parade one's ignorance: khoe khoang sự thiếu hiểu biết của mình (thường mang tính châm biếm).
    • He paraded his ignorance by making incorrect statements during the debate. (Anh ta khoe khoang sự thiếu hiểu biết bằng cách đưa ra những phát biểu sai trong cuộc tranh luận.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

parader
A parader marches proudly in the town's annual celebration.