pardieu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thán từ (Từ cũ, nghĩa cũ):
- Chính thế!: Một từ cảm thán cổ, dùng để nhấn mạnh, xác nhận một lời nói, biểu lộ sự ngạc nhiên, khẳng định hoặc đôi khi là một lời thề nhẹ. Nó tương đương với "thật vậy!", "chắc chắn rồi!" hoặc "trời ạ!" trong tiếng Việt hiện đại.
Ví dụ sử dụng
- Thán từ:
- Pardieu, vous avez raison ! (Chính thế, ngài nói đúng!)
- Pardieu, c'est une belle journée ! (Chính thế, hôm nay là một ngày đẹp trời!)
- Il viendra, pardieu ! (Hắn sẽ đến, chính thế!)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học cổ điển: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học Pháp thế kỷ 17-19 (như trong kịch của Molière hoặc tiểu thuyết của Alexandre Dumas) để tái hiện ngôn ngữ đối thoại của thời kỳ đó, mang sắc thái trang trọng hoặc hơi cổ kính.
- Biểu lộ cảm xúc mạnh: Dùng để nhấn mạnh cảm xúc ngạc nhiên, tức giận hoặc phấn khích đi kèm với lời khẳng định.
- Pardieu ! Je ne le supporterai pas ! (Trời ạ! Ta sẽ không chịu đựng điều này!)
Biến thể và từ gần giống
- Parbleu (thán từ, cũ): Một từ cảm thán cổ khác có nghĩa và cách dùng tương tự "pardieu", cũng để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc nhấn mạnh.
- Ma foi (thán từ): "Thật vậy", "quả thật", một cách cảm thán nhẹ nhàng hơn, vẫn còn được dùng trong văn nói thân mật.
- Diantre (thán từ, cũ): Một lời cảm thán nhẹ, thay thế cho một từ nguyền rủa mạnh hơn.
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh cổ)
- Certes (phó từ): Quả thực, chắc chắn (trang trọng/cổ).
- En vérité (cụm từ): Thật vậy.
- Sans doute (cụm từ): Không nghi ngờ gì, chắc chắn.
Lưu ý sử dụng
- Từ cổ: "Pardieu" là một từ cổ, hầu như không còn được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại, ngoại trừ trong các tác phẩm văn học lịch sử, kịch cổ điển hoặc khi muốn tạo hiệu ứng hài hước, mỉa mai bằng cách dùng ngôn ngữ xưa.
- Nguồn gốc: Từ này có nguồn gốc từ lời thề nhẹ "par Dieu" (nhân danh Chúa). Theo thời gian, nó trở thành một thán từ đơn thuần để biểu lộ cảm xúc.
thán từ
- (từ cũ, nghĩa cũ) chính thế!