parodie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Bài văn nhại, tác phẩm nhại: Một tác phẩm văn học, âm nhạc, điện ảnh hoặc nghệ thuật bắt chước một cách hài hước hoặc châm biếm phong cách, nội dung của một tác phẩm khác, thường nhằm mục đích chế giễu hoặc phê bình.
- Điều nhại nực cười: Hành động, sự việc hoặc sự bắt chước nào đó trở thành một bản sao lố bịch, méo mó và đáng cười của nguyên mẫu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Cette émission est une parodie des journaux télévisés sérieux. (Chương trình này là một bản nhại lại các bản tin truyền hình nghiêm túc.)
- Son imitation du président était une véritable parodie. (Màn bắt chước tổng thống của anh ta thực sự là một trò nhại nực cười.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire une parodie de quelque chose": Tạo ra một bản nhại về điều gì đó.
- Les comédiens ont fait une parodie de scène célèbre du film. (Các diễn viên hài đã tạo ra một bản nhại của cảnh nổi tiếng trong phim.)
"Tourner à la parodie": Trở thành một trò hề, một điều nực cười (so với ý định ban đầu).
- La cérémonie solennelle a tourné à la parodie. (Buổi lễ trang nghiêm đã biến thành một trò hề.)
Biến thể và từ liên quan
Parodier (động từ): Nhại lại, chế giễu bằng cách bắt chước.
- Il adore parodier les chanteurs populaires. (Anh ấy thích nhại lại các ca sĩ nổi tiếng.)
Parodique (tính từ): Có tính chất nhại, chế giễu.
- Un ton parodique (Một giọng điệu chế giễu)
Từ đồng nghĩa
- Pastiche: Tác phẩm mô phỏng phong cách của người khác (có thể không mang ý chế giễu mạnh mẽ như "parodie").
- Charge: Bức biếm họa, sự phóng đại các đặc điểm để chế giễu (thường dùng trong hội họa hoặc mô tả).
- Travestissement: Sự cải biên, bóp méo một tác phẩm (thành một hình thức tầm thường hoặc hài hước).
Thành ngữ / Cụm từ cố định
- Être la parodie de quelqu'un/quelque chose: Là bản sao lố bịch, là trò cười của ai/điều gì.
- Ce gouvernement est la parodie d'une démocratie. (Chính phủ này là bản sao lố bịch của một nền dân chủ.)
danh từ giống cái
- bài văn nhại
- (nghĩa bóng) điều nhại nực cười