pardi

Học thuật
Thân thiện
pardi

Pardi, il aime son père !

Định nghĩa
  1. Thán từ (Interjection):
    • Tất nhiên!, Dĩ nhiên!, Đương nhiên!: Một từ cảm thán dùng để nhấn mạnh sự khẳng định, biểu thị rằng điều đóhiển nhiên, chắc chắn hoặc không cần phải bàn cãi. thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, suồng sã.
Ví dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • Il aime son père? - Pardi! ( yêu bố mẹ ? - Tất nhiên!)
    • Tu viens à la fête? - Pardi, je ne vais pas la rater! (Cậu đến bữa tiệc chứ? - Tất nhiên, tớ sẽ không bỏ lỡ đâu!)
    • Est-ce que c'est difficile? - Pardi que oui! ( khó không? - Tất nhiêncó chứ!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pardi que oui / Pardi que non": Cấu trúc nhấn mạnh để trả lời "Tất nhiên / Tất nhiênkhông".
    • Tu penses qu'il va réussir? - Pardi que oui! (Cậu nghĩ anh ấy sẽ thành công chứ? - Tất nhiêncó chứ!)
  • Dùng độc lập như một câu trả lời ngắn gọn, thể hiện sự đồng ý mạnh mẽ hoặc coi câu hỏithừa.
Biến thể từ gần giống
  • Bien sûr: Tất nhiên (trang trọng thông dụng hơn).
  • Évidemment: Hiển nhiên.
  • Certainement: Chắc chắn.
  • Parbleu: Một thán từ sắc thái tương tự, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc khẳng định.
Từ đồng nghĩa
  • Bien sûr: Tất nhiên.
  • Évidemment: Hiển nhiên.
  • Naturellement: Đương nhiên.
  • Bien entendu: Dĩ nhiên rồi.
Lưu ý sử dụng
  • "Pardi"một từ cổ điển, mang sắc thái thân mật đôi khi hơi . thường được dùng trong văn nói hơn là văn viết trang trọng.
  • Từ này xuất phát từ cụm "par Dieu" (nhân danh Chúa), nhưng ý nghĩa tôn giáo ban đầu đã mờ nhạt, nay chủ yếu dùng như một từ cảm thán nhấn mạnh.
pardi

Pardi, il aime son père !

thán từ
  1. (thân mật) tất nhiên!
    • Il aime son père? -Pardi!
      yêu bố mẹ ? -Tất nhiên!