pardi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thán từ (Interjection):
- Tất nhiên!, Dĩ nhiên!, Đương nhiên!: Một từ cảm thán dùng để nhấn mạnh sự khẳng định, biểu thị rằng điều gì đó là hiển nhiên, chắc chắn hoặc không cần phải bàn cãi. Nó thường được dùng trong ngữ cảnh thân mật, suồng sã.
Ví dụ sử dụng
- Thán từ:
- Il aime son père? - Pardi! (Nó yêu bố mẹ nó? - Tất nhiên!)
- Tu viens à la fête? - Pardi, je ne vais pas la rater! (Cậu đến bữa tiệc chứ? - Tất nhiên, tớ sẽ không bỏ lỡ nó đâu!)
- Est-ce que c'est difficile? - Pardi que oui! (Có khó không? - Tất nhiên là có chứ!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pardi que oui / Pardi que non": Cấu trúc nhấn mạnh để trả lời "Tất nhiên là có / Tất nhiên là không".
- Tu penses qu'il va réussir? - Pardi que oui! (Cậu nghĩ anh ấy sẽ thành công chứ? - Tất nhiên là có chứ!)
- Dùng độc lập như một câu trả lời ngắn gọn, thể hiện sự đồng ý mạnh mẽ hoặc coi câu hỏi là thừa.
Biến thể và từ gần giống
- Bien sûr: Tất nhiên (trang trọng và thông dụng hơn).
- Évidemment: Hiển nhiên.
- Certainement: Chắc chắn.
- Parbleu: Một thán từ cũ có sắc thái tương tự, biểu thị sự ngạc nhiên hoặc khẳng định.
Từ đồng nghĩa
- Bien sûr: Tất nhiên.
- Évidemment: Hiển nhiên.
- Naturellement: Đương nhiên.
- Bien entendu: Dĩ nhiên rồi.
Lưu ý sử dụng
- "Pardi" là một từ cổ điển, mang sắc thái thân mật và đôi khi hơi cũ. Nó thường được dùng trong văn nói hơn là văn viết trang trọng.
- Từ này xuất phát từ cụm "par Dieu" (nhân danh Chúa), nhưng ý nghĩa tôn giáo ban đầu đã mờ nhạt, nay chủ yếu dùng như một từ cảm thán nhấn mạnh.
thán từ
- (thân mật) tất nhiên!
- Il aime son père? -Pardi!Nó yêu bố mẹ nó? -Tất nhiên!