parti
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đảng, phe, phái: Một nhóm người cùng chung quan điểm, lý tưởng hoặc lợi ích, thường trong chính trị hoặc xã hội.
- Bề, bên, lựa chọn: Một trong các phương án, khả năng hoặc phía để lựa chọn.
- Đám (người định cưới): Người được xem xét để kết hôn, thường dựa trên địa vị xã hội hoặc của cải.
- Quyết định: Hành động hoặc kết quả của việc đưa ra một lựa chọn dứt khoát.
- Lợi ích, lợi thế: Điều có ích hoặc mang lại giá trị từ một tình huống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a rejoint un nouveau parti politique. (Anh ấy đã gia nhập một chính đảng mới.)
- Je ne sais quel parti choisir. (Tôi không biết nên chọn bên nào.)
- C'est un bon parti pour votre fille. (Đó là một đám tốt cho con gái của ông.)
- Prendre un parti est souvent difficile. (Đưa ra một quyết định thường khó khăn.)
- Il sait tirer parti de chaque situation. (Anh ấy biết tận dụng lợi thế từ mỗi tình huống.)
Các cách sử dụng nâng cao
Esprit de parti: Óc đảng phái, tinh thần bè phái (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự trung thành mù quáng với phe nhóm).
- Il juge les choses sans esprit de parti. (Anh ấy đánh giá sự việc mà không có óc bè phái.)
Parti pris: Định kiến, thành kiến, quan điểm có sẵn (thường thiên vị).
- Son analyse manque d'objectivité car elle est pleine de partis pris. (Phân tích của anh ta thiếu khách quan vì đầy định kiến.)
Prendre son parti de quelque chose: Chấp nhận, cam chịu một điều gì đó không thể thay đổi.
- Il a pris son parti de cet échec. (Anh ấy đã chấp nhận thất bại đó.)
Biến thể và từ liên quan
Partisan (n.m): Đảng viên, người ủng hộ nhiệt thành của một đảng phái.
- Les partisans du président ont organisé un meeting. (Những người ủng hộ tổng thống đã tổ chức một cuộc mít-tinh.)
Partialité (n.f): Tính thiên vị, không công bằng.
- Le juge a été accusé de partialité. (Vị thẩm phán bị cáo buộc là thiên vị.)
Từ đồng nghĩa
- Groupe (nhóm): Chỉ một tập hợp người nói chung.
- Option (lựa chọn): Phương án để lựa chọn.
- Décision (quyết định): Hành động quyết định.
- Avantage (lợi thế): Điều có lợi.
Các cụm động từ (locutions verbales) liên quan
Prendre parti (pour/contre): Đứng về phe, ủng hộ hoặc chống lại ai/điều gì.
- Il a pris parti pour les manifestants. (Anh ấy đã đứng về phe những người biểu tình.)
Tirer parti de: Tận dụng, khai thác lợi thế từ ai/điều gì.
- Elle tire parti de son expérience. (Cô ấy tận dụng kinh nghiệm của mình.)
Thành ngữ liên quan
Faire un mauvais parti à quelqu'un: Ngược đãi, bạc đãi ai đó.
- Il craint qu'on lui fasse un mauvais parti. (Anh ta sợ bị người ta ngược đãi.)
Parti pris des choses: Cách nhìn, quan niệm riêng về sự vật (thường trong văn học, triết học).
- L'écrivain expose son parti pris des choses dans ce roman. (Nhà văn trình bày quan niệm của mình về sự vật trong cuốn tiểu thuyết này.)
danh từ giống đực
-
đảng; phe, phái
-
Parti politiquechính đảng
-
Se ranger du parti de quelqu'unvề phe ai
-
-
bề, bên
-
Hésiter entre deux partislưỡng lự giữa hai bề
-
-
đám (người định cưới)
-
Un riche partimột đám giàu có
-
-
quyết định
-
Prendre un partiquyết định
-
-
lợi
-
Tirer un bon partiđược lợi lớn
-
-
(từ cũ, nghĩa cũ) tiền công
-
(từ cũ, nghĩa cũ) nghề
-
Le parti des armesnghề võ
-
esprit de partióc đảng phái
-
faire un mauvais parti à quelqu'unbạc đãi ai
-
parti prisđịnh kiến, thành kiến
-
prendre le parti dequyết định (theo cách nào)
-
prendre partiquyết định
-
prendre son parti d'une choseđành theo việc gì
-
tirer parti delợi dụng
-
tính từ
-
đi khỏi, đi vắng
-
(thân mật) ngà ngà hơi men
-
phân đôi (khiên, huy hiệu)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "parti"