pargetry

pargetry

A decorative ceiling features intricate pargetry.

Định nghĩa

Danh từ: Kỹ thuật trang trí vữa, hoa văn vữa nổi: "pargetry" chỉ nghệ thuật hoặc công việc trang trí các bề mặt tường hoặc trần nhà bằng vữa, tạo ra các hoa văn nổi, thường thấy trong kiến trúc cổ điển hoặc truyền thống.

dụ sử dụng
  • (Ngôi nhà trang viên cổ nổi tiếng với các hoa văn vữa nổi tinh xảo trên trần nhà.)
  • (Việc phục hồi các hoa văn vữa nổi trong nhà nguyện đòi hỏi những nghệ nhân lành nghề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Pargetry work: công trình trang trí vữa nổi.
    • The pargetry work in this building dates back to the 16th century. (Công trình trang trí vữa nổi trong tòa nhà này từ thế kỷ 16.)
  • Fine pargetry: nghệ thuật trang trí vữa tinh xảo.
    • The fine pargetry of the fireplace is a masterpiece of craftsmanship. (Nghệ thuật trang trí vữa tinh xảo của sưởi một kiệt tác của nghề thủ công.)
Biến thể từ gần giống
  • Parget (danh từ): vữa dùng để trang trí; (động từ): trát vữa trang trí.
    • The walls were pargeted with floral designs. (Các bức tường được trát vữa trang trí với các họa tiết hoa.)
  • Pargeter (danh từ): thợ trang trí vữa nổi.
    • A skilled pargeter can create stunning relief patterns. (Một người thợ trang trí vữa nổi lành nghề có thể tạo ra các họa tiết nổi tuyệt đẹp.)
Từ đồng nghĩa
  • Stucco work: công việc trát vữa trang trí (thường dùng trong kiến trúc).
  • Ornamental plasterwork: công trình vữa trang trí (thuật ngữ chuyên ngành rộng hơn).
Các cụm từ liên quan
  • Pargetry design: thiết kế hoa văn vữa nổi.
    • The pargetry design includes geometric patterns and foliage. (Thiết kế hoa văn vữa nổi bao gồm các họa tiết hình học cây .)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "pargetry". Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh kiến trúc nghệ thuật.