parquetry
Danh từ: - Parquetry (nghệ thuật ghép gỗ lát sàn): là một loại đồ gỗ trang trí, trong đó các mảnh gỗ nhỏ được cắt thành các hình dạng hình học (như hình vuông, hình tam giác, hình lục giác) và ghép lại với nhau thành các hoa văn phức tạp, thường được sử dụng để lát sàn nhà hoặc ốp tường.
- (Sàn của phòng khiêu vũ được phủ bằng nghệ thuật ghép gỗ lát sàn đẹp mắt.)
- (Người thợ thủ công đã dành nhiều tuần để tạo ra hoa văn ghép gỗ lát sàn tinh xảo cho phòng làm việc.)
Parquetry floor (sàn ghép gỗ): dùng để chỉ một loại sàn được làm từ các mảnh gỗ ghép hoa văn.
- The palace's parquetry floor is a masterpiece of woodworking. (Sàn ghép gỗ của cung điện là một kiệt tác của nghề mộc.)
Parquetry inlay (đồ khảm ghép gỗ): kỹ thuật khảm các mảnh gỗ vào bề mặt đồ nội thất hoặc sàn.
- The antique table has a parquetry inlay on its top. (Chiếc bàn cổ có đồ khảm ghép gỗ trên mặt bàn.)
Parquet (n): sàn gỗ lát ván, thường là sàn gỗ thông thường, không nhất thiết phải có hoa văn ghép phức tạp.
- The hotel lobby has a simple parquet floor. (Sảnh khách sạn có sàn gỗ lát ván đơn giản.)
Marquetry (n): nghệ thuật ghép gỗ trang trí trên đồ nội thất (như bàn, tủ), tương tự như parquetry nhưng dùng trên bề mặt thẳng đứng thay vì sàn.
- The cabinet is decorated with marquetry of flowers and leaves. (Chiếc tủ được trang trí bằng ghép gỗ hình hoa và lá.)
- Wood inlay (đồ khảm gỗ): kỹ thuật cắm các mảnh gỗ vào bề mặt gỗ khác để tạo hoa văn.
- Geometric wood flooring (sàn gỗ hình học): một thuật ngữ mô tả loại sàn gỗ có hoa văn hình học, tương tự parquetry.
- Không có phrasal verb trực tiếp liên quan đến "parquetry".
- Fit like a parquetry (vừa khít như ghép gỗ): thành ngữ không phổ biến, dùng để mô tả sự khớp nối hoàn hảo, chính xác.
- The two pieces of the puzzle fit like a parquetry. (Hai mảnh ghép vừa khít như ghép gỗ.)