porion

Học thuật
Thân thiện
porion

Un porion surveille les mineurs dans une galerie de charbon.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đốc công (ở mỏ than, mỏ dầu): "porion" là một thuật ngữ chỉ người giám sát, quản đốc trực tiếp tại các công trường khai thác mỏ, đặc biệtmỏ than hoặc mỏ dầu. Đâymột chức danh công việc cụ thể trong ngành khai khoáng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le porion surveille le travail des mineurs. (Người đốc công giám sát công việc của các thợ mỏ.)
    • Il a été promu porion après dix ans dans la mine. (Anh ấy đã được thăng chức lên đốc công sau mười năm làm việc trong hầm mỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "porion-chef": tổng đốc công, đốc công trưởng (một biến thể mô tả cấp bậc cao hơn).
    • Le porion-chef est responsable de toute la galerie. (Tổng đốc công chịu trách nhiệm cho toàn bộ đường hầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Contremaître (nm): quản đốc, đốc công (từ có nghĩa rộng hơn, dùng trong nhiều ngành công nghiệp, không chỉ khai mỏ).
  • Chef d'équipe (nm): tổ trưởng.
Từ đồng nghĩa
  • Surveillant: người giám sát.
  • Responsable d'équipe: người phụ trách tổ, đội.
porion

Un porion surveille les mineurs dans une galerie de charbon.

danh từ giống đực
  1. đốc công (ở mỏ than, mỏ dầu)