parity
/'pæriti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự ngang hàng, sự ngang bậc: Trạng thái bình đẳng hoặc tương đương về địa vị, quyền lợi hoặc giá trị.
- Sự tương đương, sự giống nhau: Trạng thái tương tự hoặc đồng nhất về bản chất, số lượng hoặc chức năng.
- Sự ngang giá: (Trong thương mại, tài chính) Trạng thái mà hai loại tiền tệ có giá trị tương đương hoặc tỷ giá hối đoái cố định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company is working to achieve pay parity between men and women. (Công ty đang nỗ lực để đạt được sự ngang bằng về lương giữa nam và nữ.)
- There is a parity in the design of the two buildings. (Có sự tương đồng trong thiết kế của hai tòa nhà.)
- The currency was held at parity with the US dollar for many years. (Đồng tiền được giữ ở mức ngang giá với đô la Mỹ trong nhiều năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Purchasing power parity (PPP)": (Kinh tế) Một lý thuyết đo lường sức mua tương đối giữa các đồng tiền khác nhau dựa trên giá cả của một rổ hàng hóa tiêu chuẩn.
- The cost of living is compared using purchasing power parity. (Chi phí sinh hoạt được so sánh bằng sức mua tương đương.)
- "Parity bit": (Khoa học máy tính) Một bit được thêm vào một nhóm bit để kiểm tra lỗi, đảm bảo tổng số bit '1' là chẵn hoặc lẻ.
- A parity bit helps detect errors in data transmission. (Bit kiểm tra chẵn lẻ giúp phát hiện lỗi trong truyền dữ liệu.)
Biến thể và từ gần giống
- Disparity (n): Sự chênh lệch, sự khác biệt, sự không bình đẳng.
- There is a significant income disparity in the region. (Có sự chênh lệch thu nhập đáng kể trong khu vực.)
- Equality (n): Sự bình đẳng (nghĩa rộng hơn, thường về quyền và cơ hội).
- They fought for racial equality. (Họ đấu tranh cho sự bình đẳng chủng tộc.)
- Equivalence (n): Sự tương đương, sự tương đáng (thường về giá trị, ý nghĩa hoặc chức năng).
- The diploma has equivalence to a university degree. (Văn bằng này có giá trị tương đương với một bằng đại học.)
Từ đồng nghĩa
- Equality: sự bình đẳng.
- Equivalence: sự tương đương.
- Sameness: sự giống nhau, sự đồng nhất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "parity")
Thành ngữ liên quan
- To be on a parity with: Ở vị thế ngang hàng với.
- The new law puts part-time workers on a parity with full-time staff in terms of benefits. (Luật mới đặt công nhân bán thời gian ở vị thế ngang hàng với nhân viên toàn thời gian về mặt phúc lợi.)
- Parity of esteem: Sự tôn trọng ngang nhau, sự coi trọng như nhau (thường dùng trong giáo dục hoặc xã hội).
- The policy aims to achieve parity of esteem between academic and vocational qualifications. (Chính sách nhằm đạt được sự coi trọng ngang nhau giữa bằng cấp học thuật và bằng nghề.)
danh từ
- sự ngang hàng, sự ngang bậc
- sự tương đương sự tương tự, sự giống nhau
- (thương nghiệp) sự ngang giá