party

/'pɑ:ti/
Học thuật
Thân thiện
party

A family is having a birthday party in their backyard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiệc, buổi liên hoan: Một buổi tụ họp xã hội thường để ăn uống, giải trí giao lưu.
    • Đảng (chính trị): Một tổ chức chính trị được thành lập để tranh cử nắm giữ chính quyền.
    • Nhóm, toán, đội: Một nhóm người cùng tham gia vào một hoạt động hoặc cùng đi với nhau.
    • Bên (trong pháp hoặc thỏa thuận): Một cá nhân hoặc nhóm tham gia vào một vụ việc, hợp đồng hoặc tranh chấp.
    • Người tham dự, người liên quan: Một người tham gia vào một sự việc hoặc hoạt động nào đó.
  2. Động từ:

    • Tham dự tiệc, ăn mừng: Hành động tham gia một bữa tiệc, thường để vui chơi, nhảy múa giải trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Tiệc):

    • We are having a birthday party for my son. (Chúng tôi đang tổ chức một bữa tiệc sinh nhật cho con trai tôi.)
    • The office party was a lot of fun. (Bữa tiệc văn phòng rất vui.)
  • Danh từ (Đảng):

    • He is a member of the Democratic Party. (Anh ấy một thành viên của Đảng Dân chủ.)
    • The party held its national convention. (Đảng đã tổ chức đại hội toàn quốc.)
  • Danh từ (Nhóm):

    • A search party was sent to look for the missing hikers. (Một đội tìm kiếm đã được cử đi tìm những người leo núi mất tích.)
    • The minister and his party arrived at the airport. (Bộ trưởng những người cùng đoàn đã đến sân bay.)
  • Danh từ (Bên):

    • Both parties signed the contract. (Cả hai bên đã hợp đồng.)
    • She was an innocent party in the dispute. ( ấy một bên vô tội trong vụ tranh chấp.)
  • Động từ:

    • They partied all night after graduation. (Họ đã tiệc tùng cả đêm sau lễ tốt nghiệp.)
    • Let's party to celebrate our victory! (Hãy ăn mừng nào để chào mừng chiến thắng của chúng ta!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be a party to something": người tham gia hoặc liên quan đến một việc (thường tiêu cực hoặc pháp ).

    • He refused to be a party to their dishonest scheme. (Anh ta từ chối người tham gia vào âm mưu bất chính của họ.)
  • "Third party": Bên thứ ba, thường không phải một trong hai bên chính trong một thỏa thuận hoặc tranh chấp.

    • The insurance claim was handled by a third party. (Khiếu nại bảo hiểm được xử lý bởi một bên thứ ba.)
Biến thể từ gần giống
  • Partier/Partygoer (n): Người hay đi dự tiệc.

    • He is a regular partygoer at the club. (Anh ấy người thường xuyên dự tiệccâu lạc bộ.)
  • Partisan (n): Người ủng hộ cuồng nhiệt (cho một đảng, lý tưởng).

    • The debate was full of partisan politics. (Cuộc tranh luận đầy rẫy chính trị đảng phái.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (Tiệc): Celebration (lễ kỷ niệm), gathering (buổi tụ họp), festivity (yến tiệc).
  • Danh từ (Đảng): Faction (phe phái), coalition (liên minh).
  • Danh từ (Nhóm): Group (nhóm), team (đội), crew (đoàn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Party on: Tiếp tục tiệc tùng, tiếp tục vui chơi.
    • The music was great, so we decided to party on until dawn. (Âm nhạc tuyệt vời, nên chúng tôi quyết định tiếp tục tiệc tùng cho đến bình minh.)
Thành ngữ liên quan
  • Life of the party: Người làm cho bữa tiệc vui vẻ, trung tâm của sự chú ý.

    • With his jokes and stories, he was the life of the party. (Với những câu chuyện cười chuyện kể của mình, anh ấy linh hồn của bữa tiệc.)
  • Bring a party to life: Làm cho bữa tiệc trở nên sôi động.

    • Good music can really bring a party to life. (Âm nhạc hay thực sự có thể làm bữa tiệc sôi động lên.)
party

A family is having a birthday party in their backyard.

danh từ
  1. đảng

Idioms

  • the Communist Party
    đảng Cộng sản
danh từ
  1. tiệc, buổi liên hoan
  2. những người cùng đi
    • the minister anf his party
      bộ trưởng những người cùng đi
  3. toán, đội, nhóm
    • landing party
      đội đổ bộ
  4. (pháp ) bên
    • the contracting parties
      các bên ký kết
  5. người tham gia, người tham dự
    • to be a party to something
      thằng cha, lão, anh chàng, , con bé, mụ...
    • an old party with spectales
      lâo đeo kính
    • a coquettish party
      con bé làm đỏm