patinise
Định nghĩa
Động từ: phủ một lớp gỉ đồng (patina) lên bề mặt, thường là kim loại, để tạo vẻ cổ kính hoặc màu sắc đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- (Nghệ sĩ quyết định phủ lớp gỉ đồng lên tượng đồng để tạo vẻ cổ kính.)
- (Sau vài tuần, kim loại bắt đầu tự phủ lớp gỉ đồng do tiếp xúc với không khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to patinise artificially": phủ lớp gỉ đồng một cách nhân tạo, thường dùng hóa chất.
- Many sculptors patinise their works artificially to achieve a desired color. (Nhiều nhà điêu khắc phủ lớp gỉ đồng nhân tạo lên tác phẩm của họ để đạt được màu sắc mong muốn.)
"to patinise naturally": để lớp gỉ đồng hình thành tự nhiên theo thời gian.
- The old copper roof patinised naturally over decades. (Mái đồng cũ đã tự phủ lớp gỉ đồng qua nhiều thập kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
- Patinisation (danh từ): quá trình hoặc kết quả của việc phủ lớp gỉ đồng.
- The patinisation of the metal gave it a beautiful green hue. (Quá trình phủ lớp gỉ đồng đã tạo cho kim loại một màu xanh lục đẹp mắt.)
- Patina (danh từ): lớp gỉ đồng hoặc lớp phủ tự nhiên trên bề mặt kim loại.
- The statue had a rich green patina from years of exposure. (Bức tượng có một lớp gỉ đồng xanh đậm sau nhiều năm tiếp xúc.)
Từ đồng nghĩa
- Oxidise: oxy hóa (một quá trình hóa học có thể tạo lớp gỉ).
- Age: làm già đi (thường dùng cho vật liệu để tạo vẻ cổ).
- Weathered: bị phong hóa (tạo lớp gỉ tự nhiên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Patina over: phủ lớp gỉ lên bề mặt.
- The copper coins patinaed over with time. (Những đồng xu đồng đã phủ lớp gỉ theo thời gian.)
Thành ngữ liên quan
- "To wear a patina of age": mang vẻ cổ kính, cũ kỹ.
- The antique furniture wears a patina of age that adds to its charm. (Đồ nội thất cổ mang vẻ cổ kính làm tăng thêm sự quyến rũ của nó.)