patinize

Định nghĩa

Động từ:
- Phủ lớp gỉ đồng (patina): "patinize" hành động tạo ra hoặc phủ lên bề mặt một lớp màng oxy hóa (patina), thường trên đồ đồng hoặc kim loại, để tạo hiệu ứng cổ điển, xanh lục hoặc nâu sẫm. Hành động này có thể được thực hiện tự nhiên qua thời gian hoặc nhân tạo bằng hóa chất.

dụ sử dụng
  • (Người thợ thủ công quyết định phủ lớp gỉ đồng lên bức tượng đồng để tạo vẻ cổ kính.)
  • (Để phủ lớp gỉ đồng lên mái nhà bằng đồng, họ đã áp dụng một dung dịch hóa học đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be patinized": bị phủ lớp gỉ đồng.
    • The ancient coin was naturally patinized over centuries. (Đồng xu cổ đã bị phủ lớp gỉ đồng tự nhiên qua nhiều thế kỷ.)
  • "patinize with acid": phủ lớp gỉ đồng bằng axit (kỹ thuật nhân tạo).
    • They patinize the metal surface with a mild acid to speed up the process. (Họ phủ lớp gỉ đồng lên bề mặt kim loại bằng axit nhẹ để tăng tốc quá trình.)
Biến thể từ gần giống
  • Patinated (tính từ): đã được phủ lớp gỉ đồng.
    • The patinated bronze sculpture is highly valued. (Tác phẩm điêu khắc bằng đồng đã phủ lớp gỉ được đánh giá cao.)
  • Patination (danh từ): quá trình hoặc kết quả của việc phủ lớp gỉ đồng.
    • The patination of the statue took several years. (Quá trình phủ lớp gỉ đồng của bức tượng mất vài năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Oxidize: oxy hóa (thường dùng chung cho kim loại, nhưng không đặc thù cho patina).
  • Age artificially: làm già nhân tạo (tạo vẻ cổ kính cho vật liệu).
Các cụm từ liên quan
  • Patinize over time: phủ lớp gỉ đồng theo thời gian (quá trình tự nhiên).
    • The iron gate will patinize over time if exposed to rain. (Cổng sắt sẽ tự phủ lớp gỉ đồng theo thời gian nếu tiếp xúc với mưa.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "patinize".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

patinize
The artist patinizes the bronze statue to give it an aged appearance.